Cách mua vé bảo tàng bằng tiếng Anh
Cách mua vé, hỏi giảm giá và lấy máy nghe hướng dẫn.
Kịch bản đầy đủ
Mua vé vào bảo tàng: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở quầy vé của bảo tàng, mua vé và hỏi về bản đồ, giá vé sinh viên hoặc audio guide. Sau phần này, bạn có thể hỏi mua vé một cách tự nhiên và xử lý thêm vài câu hỏi khác nữa.
Trung cấp Bạn luyện những câu hỏi quen thuộc về giảm giá, dịch vụ thêm và giờ đóng cửa.
Cách tình huống này diễn ra
Ở quầy vé bảo tàng, mọi người thường nói họ muốn bao nhiêu vé và loại vé nào. Nhân viên cũng có thể hỏi về giá sinh viên, bản đồ hoặc audio guide, vì đó là những lựa chọn rất thường gặp. Giọng điệu lịch sự và nhanh gọn.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Two tickets, please” ngắn và lịch sự. “Adult or student tickets?” và “Can we get audio guides too?” nghe tự nhiên vì tiếng Anh thường giữ yêu cầu thật đơn giản và trực tiếp. Người nói thường không thêm quá nhiều từ.
Cạm bẫy: dịch từng chữ
Người học có thể nói “Give me two tickets” hoặc “Do you have student ticket?” Nghe có thể hơi cứng hoặc sai ngữ pháp. Cách tự nhiên hơn là “Two adult tickets, please” hoặc “Is there a student discount?”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure. Are you students, by any chance?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Of course. That's twelve euros in total.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi mua hai vé người lớn một cách lịch sự
child ticket, senior ticket, student ticket
Hỏi xem sinh viên có được giảm giá không
Mang theo thẻ sinh viên; họ có thể kiểm tra
Hỏi thêm máy nghe hướng dẫn
Do you have it in Chinese?
Hỏi mấy giờ họ đóng cửa
Hỏi giờ vào cuối cùng: When is last entry?
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Two adult tickets, please” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Two adult tickets, please.”: hỏi mua hai vé người lớn một cách lịch sự. child ticket, senior ticket, student ticket.
“Is there a student discount” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Is there a student discount?”: hỏi xem sinh viên có được giảm giá không. Mang theo thẻ sinh viên; họ có thể kiểm tra.
“Can we get audio guides too” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Can we get audio guides too?”: hỏi thêm máy nghe hướng dẫn. Do you have it in Chinese?
“What time do you close” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“What time do you close?”: hỏi mấy giờ họ đóng cửa. Hỏi giờ vào cuối cùng: When is last entry?