Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh theo địa điểm

Siêu thị, sân bay, phòng khách sạn… 20 địa điểm hằng ngày, mỗi nơi 20 từ, kèm IPA. Nghe từng từ bằng giọng của Lin rồi nói lại để kiểm tra phát âm.

siêu thị

Shopping cart · Basket · Checkout · Cashier · Receipt

20 từ
cửa hàng tiện lợi

Cashier · Cash register · Receipt · Card reader · Plastic bags

20 từ
quán cà phê

Barista · Menu board · Paper cup · Lid · Sleeve

20 từ
nhà hàng Âu

Waiter · Menu · Chandelier · "Reserved" sign · Ice bucket

20 từ
sân bay

Departure board · Check-in counter · Boarding pass · Passport · Suitcase

20 từ
phòng khách sạn

Bed · Pillow · Duvet · Nightstand · Lamp

20 từ
ga tàu điện ngầm

Platform · Yellow line · Train · Tunnel · Carriage

20 từ
đường phố thành phố

Ginkgo tree · Street lamp · Bike lane · Sidewalk · Trash can

20 từ
đường phố London

Terraced house · Chimney pot · Pavement · Post box · Phone box

20 từ
bệnh viện

Doctor · Stethoscope · Medical chart · Nurse · Syringe

20 từ
hiệu thuốc

Pharmacist · Prescription · Pill bottle · Thermometer · Blood pressure monitor

20 từ
trong bếp

Fridge · Microwave · Stove · Oven · Sink

20 từ
phòng khách

Couch · Cushion · Blanket · Coffee table · Remote

20 từ
phòng gym

Treadmill · Towel · Exercise bike · Water fountain · Lockers

20 từ
trong khuôn viên trường

Main gate · Bulletin board · Bike rack · Shared bike · Dorm

20 từ
chợ rau

Stall · Vendor · Awning · Price sign · Tomatoes

20 từ
chợ đêm

Night market · String lights · Lantern · Food stall · Vendor

20 từ
chợ Giáng sinh

Christmas market · Wooden stall · Fairy lights · Wreath · Mulled wine

20 từ
bãi biển

Waves · Sailboat · Seagull · Palm tree · Lifeguard tower

20 từ
sở thú

Giraffe · Elephant · Lion · Tiger · Camel

20 từ