Cách tìm khu nhận hành lý bằng tiếng Anh (mới bắt đầu)
Tiếng Anh cho người mới khi tìm khu nhận hành lý. Câu chính: “Excuse me, where's *baggage* *claim*?”
Kịch bản đầy đủ
Tìm khu nhận hành lý: thực tế diễn ra thế nào
Bạn vừa đến sân bay và cần tìm khu nhận hành lý trước khi rời đi. Bạn sẽ học cách hỏi chỗ đó ở đâu và đi theo những chỉ dẫn mình nghe được.
Mới bắt đầu Những câu hỏi đơn giản và chỉ đường ngắn như straight, left, và there.
Người ta thường mong gì ở đây
Ở sân bay, mọi người thường chỉ đường ngắn gọn và cũng mong bạn nhìn theo biển chỉ dẫn. Ở nhiều nơi, baggage claim và baggage carousel là cách nói bình thường; ở UK, bạn cũng có thể nghe baggage reclaim.
Vì sao các câu này nghe tự nhiên
“Excuse me, where's baggage claim?” lịch sự và đi thẳng vào vấn đề. “Go straight.” và “It's on your left.” nghe tự nhiên vì tiếng Anh thường lược bớt từ khi chỉ đường nhanh.
Lỗi hay gặp
Một lỗi hay gặp là dịch từng từ, như “Where is the baggage turntable?” Nghe rất lạ. Thay vào đó, hãy nói “Where's baggage claim?” hoặc “Could you tell me where baggage claim is?”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Go straight. It's on your left.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Then check belt six first.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi nơi lấy hành lý
Cách tự nhiên để mở lời
Bảo ai cứ đi tiếp
straight rất hay dùng khi chỉ đường
Hỏi xem băng chuyền 6 có ở đó không
too ở cuối = cũng
Bảo nhìn ở đó trước
check here = nhìn ở
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Excuse me, where's baggage claim” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Excuse me, where's baggage claim?”: hỏi nơi lấy hành lý. Cách tự nhiên để mở lời.
“Go straight” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Go straight.”: bảo ai cứ đi tiếp. straight rất hay dùng khi chỉ đường.
“Is belt six there too” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Is belt six there too?”: hỏi xem băng chuyền 6 có ở đó không. too ở cuối = cũng.
“Then check belt six first” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Then check belt six first.”: bảo nhìn ở đó trước. check here = nhìn ở.