Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchMới bắt đầu

Đi phà bằng tiếng Anh (người mới bắt đầu)

Tiếng Anh cơ bản khi đi phà. Câu chính: “Hi, I'd like one ticket for the ferry, please.”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, I'd like one ticket for the ferry, please.Chào, cho tôi một vé đi phà nhé.
Họ
Sure. One-way or return?Được thôi. Vé một chiều hay khứ hồi?
Lin
Return, please. I don't live on the island.Khứ hồi nhé. Tôi không sống trên đảo.
Họ
Good plan. That's ten dollars.Ý hay đấy. Hết mười đô.
Lin
Can I pay by card?Tôi có thể trả bằng thẻ không?
Họ
Yes. The next ferry leaves in ten minutes.Được. Chuyến phà tiếp theo rời bến sau mười phút nữa.
Lin
Great. I can still catch my sandwich.Tuyệt. Tôi vẫn kịp ăn cái bánh sandwich của mình.
Họ
Then hurry. The birds love sandwiches too.Vậy thì nhanh lên nhé. Bọn chim cũng mê sandwich lắm đấy.
Trước khi luyện tập

Đi phà: thực tế diễn ra thế nào

Bạn đang ở quầy phà và cần mua vé, hỏi chuyến tiếp theo, rồi kiểm tra vài chi tiết nhỏ khi đi lại. Sau phần này, bạn có thể nói về một chuyến đi phà theo cách đơn giản, tự nhiên.

Mới bắt đầu Phiên bản này dùng những từ rất cơ bản về vé và các câu hỏi ngắn.

1

Thường ở đó sẽ diễn ra thế nào

Ở nhiều bến phà, bạn mua vé trước rồi chờ lên tàu. Người ta thường hỏi bạn đi một chiều hay khứ hồi, và có thể nhắc đến cổng hoặc giờ lên tàu. Cách nói chính xác có thể hơi khác tùy thành phố, nhưng trình tự này rất quen thuộc.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“I’d like one ticket for the ferry, please” nghe lịch sự và tự nhiên ở quầy vé. “The next ferry leaves in ten minutes” thì ngắn gọn, tự nhiên, và tiếng Anh thường dùng leave để nói về phương tiện di chuyển.

3

Lỗi thường gặp cần tránh

Một lỗi hay gặp là bám sát thứ tự từ của tiếng Việt quá mức, như nói “I want buy one ticket” hoặc “Can I use card?” Tự nhiên hơn là “Can I pay by card?” hoặc “Could I get one ticket, please?”

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure. One-way or return?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Yes. The next ferry leaves in ten minutes.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Mua vé
✓ I'd like one ticket for the ferry, please.

Cách lịch sự để xin mua vé

I'd like lịch sự hơn

Loại vé
✓ One-way or return?

Hỏi loại vé

return = vé khứ hồi

Thẻ
✓ Can I pay by card?

Hỏi có thể trả bằng thẻ không

Cũng có thể nói: Can I use a card?

Giờ khởi hành
✓ The next ferry leaves in ten minutes.

Giờ của chuyến phà tiếp theo

leave = rời bến

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“I'd like one ticket for the ferry, please” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'd like one ticket for the ferry, please.”: cách lịch sự để xin mua vé. I'd like lịch sự hơn.

“One-way or return” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“One-way or return?”: hỏi loại vé. return = vé khứ hồi.

“Can I pay by card” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Can I pay by card?”: hỏi có thể trả bằng thẻ không. Cũng có thể nói: Can I use a card?

“The next ferry leaves in ten minutes” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“The next ferry leaves in ten minutes.”: giờ của chuyến phà tiếp theo. leave = rời bến.

Tiếp: Ở tiệm thịtTất cả cảnh