Cách đi phà bằng tiếng Anh
Tiếng Anh đời thường khi đi phà. Câu chính: “Hi, could I get *one* *round-trip* *ticket*, please?”
Kịch bản đầy đủ
Đi phà: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở quầy phà và cần mua vé, hỏi chuyến tiếp theo, rồi kiểm tra vài chi tiết nhỏ khi đi lại. Sau phần này, bạn có thể nói về một chuyến đi phà theo cách đơn giản, tự nhiên.
Trung cấp Phiên bản này thêm những cách nói đời thường hơn, như deck, coffee, và boarding time.
Thường ở đó sẽ diễn ra thế nào
Ở nhiều bến phà, bạn mua vé trước rồi chờ lên tàu. Người ta thường hỏi bạn đi một chiều hay khứ hồi, và có thể nhắc đến cổng hoặc giờ lên tàu. Cách nói chính xác có thể hơi khác tùy thành phố, nhưng trình tự này rất quen thuộc.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“I’d like one ticket for the ferry, please” nghe lịch sự và tự nhiên ở quầy vé. “The next ferry leaves in ten minutes” thì ngắn gọn, tự nhiên, và tiếng Anh thường dùng leave để nói về phương tiện di chuyển.
Lỗi thường gặp cần tránh
Một lỗi hay gặp là bám sát thứ tự từ của tiếng Việt quá mức, như nói “I want buy one ticket” hoặc “Can I use card?” Tự nhiên hơn là “Can I pay by card?” hoặc “Could I get one ticket, please?”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—adult round-trip? The next ferry leaves in ten.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Fair enough. Boarding starts in five, right by gate three.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Cách nói lịch sự để mua vé đi và về
Tự nhiên và lịch sự hơn I want
Nói khi chuyến phà tiếp theo rời bến
leaves có thể dùng khi một phương tiện khởi hành
Hỏi xem trên boong trên cùng có nhiều gió không
Bạn có thể đổi too windy thành too crowded
Hỏi xem bạn có thể mang nó vào trong không
Đặt món đồ ngay sau bring
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could I get one round-trip ticket, please” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could I get one round-trip ticket, please?”: cách nói lịch sự để mua vé đi và về. Tự nhiên và lịch sự hơn I want.
“The next ferry leaves in ten” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“The next ferry leaves in ten.”: nói khi chuyến phà tiếp theo rời bến. leaves có thể dùng khi một phương tiện khởi hành.
“Is the top deck too windy today” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Is the top deck too windy today?”: hỏi xem trên boong trên cùng có nhiều gió không. Bạn có thể đổi too windy thành too crowded.
“Can I bring my coffee inside” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Can I bring my coffee inside?”: hỏi xem bạn có thể mang nó vào trong không. Đặt món đồ ngay sau bring.