Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchNâng cao

Cách đi phà bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao cho tình huống đi phà. Câu chính: “Any chance I could grab a single ticket for the next ferry?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Any chance I could grab a single ticket for the next ferry?Không biết tôi có thể mua vé một chiều cho chuyến phà tiếp theo không?
Họ
Sure thing—walking on, or are you bringing a bike with you?Được chứ — bạn đi bộ lên phà hay có mang xe đạp theo?
Lin
Just me, and hopefully my stomach behaves better than it did yesterday.Chỉ có tôi thôi, và mong là bụng tôi sẽ ngoan hơn hôm qua.
Họ
Then I'd sit outside if you can; the breeze usually helps.Vậy nếu được thì tôi sẽ ngồi ngoài trời; gió thường giúp đỡ hơn.
Lin
Good call. Also, does this ticket cover the return, or just one way?Hay đấy. À, vé này có bao gồm chiều về không, hay chỉ một chiều thôi?
Họ
It's one-way, but a return's only a bit more if you're feeling brave.Là vé một chiều, nhưng vé khứ hồi chỉ đắt hơn chút xíu nếu bạn thấy đủ can đảm.
Lin
Let's do the return—I'd rather not tempt fate and end up swimming back.Vậy lấy vé khứ hồi nhé — tôi không muốn chọc vào số phận rồi cuối cùng phải bơi về.
Họ
Smart move. The fish still don't offer a return service.Quyết định khôn đấy. Mấy con cá vẫn chưa có dịch vụ vé khứ hồi đâu.
Trước khi luyện tập

Đi phà: thực tế diễn ra thế nào

Bạn đang ở quầy phà và cần mua vé, hỏi chuyến tiếp theo, rồi kiểm tra vài chi tiết nhỏ khi đi lại. Sau phần này, bạn có thể nói về một chuyến đi phà theo cách đơn giản, tự nhiên.

Nâng cao Phiên bản này xử lý sắc thái tinh tế hơn, như đổi vé và phản ứng tự nhiên trước vài bất ngờ nhỏ trong chuyến đi.

1

Thường ở đó sẽ diễn ra thế nào

Ở nhiều bến phà, bạn mua vé trước rồi chờ lên tàu. Người ta thường hỏi bạn đi một chiều hay khứ hồi, và có thể nhắc đến cổng hoặc giờ lên tàu. Cách nói chính xác có thể hơi khác tùy thành phố, nhưng trình tự này rất quen thuộc.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“I’d like one ticket for the ferry, please” nghe lịch sự và tự nhiên ở quầy vé. “The next ferry leaves in ten minutes” thì ngắn gọn, tự nhiên, và tiếng Anh thường dùng leave để nói về phương tiện di chuyển.

3

Lỗi thường gặp cần tránh

Một lỗi hay gặp là bám sát thứ tự từ của tiếng Việt quá mức, như nói “I want buy one ticket” hoặc “Can I use card?” Tự nhiên hơn là “Can I pay by card?” hoặc “Could I get one ticket, please?”

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure thing—walking on, or are you bringing a bike with you?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “It's one-way, but a return's only a bit more if you're feeling brave.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

hỏi lịch sự
✓ Any chance I could grab a ...?

Cách lịch sự để hỏi mua ...

Tự nhiên hơn Could I get

ý hay đấy
✓ Good call.

Cách tự nhiên để đồng ý

Tự nhiên khi đồng tình

có chiều về
✓ Does this ticket cover the return?

Hỏi xem vé có gồm vé về không

cover có thể nghĩa là bao gồm

né rủi ro
✓ I'd rather not tempt fate.

Nói đùa: tốt hơn là đừng mạo hiểm

Nửa đùa nửa thật: đừng xui

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Any chance I could grab a ” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Any chance I could grab a ...?”: cách lịch sự để hỏi mua . Tự nhiên hơn Could I get.

“Good call” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Good call.”: cách tự nhiên để đồng ý. Tự nhiên khi đồng tình.

“Does this ticket cover the return” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Does this ticket cover the return?”: hỏi xem vé có gồm vé về không. cover có thể nghĩa là bao gồm.

“I'd rather not tempt fate” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'd rather not tempt fate.”: nói đùa: tốt hơn là đừng mạo hiểm. Nửa đùa nửa thật: đừng xui.

Tiếp: Ở quầy thịtTất cả cảnh