Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchMới bắt đầu

Cách tự check-in ở chỗ thuê bằng tiếng Anh (người mới bắt đầu)

Tiếng Anh cho người mới khi tự check-in ở chỗ thuê. Câu chính: “Hi, I can't check in. Can you help?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, I can't check in. Can you help?Chào, tôi không check-in được. Bạn có thể giúp tôi không?
Họ
Sure. Are you at the door now?Được chứ. Bạn đang ở ngay cửa à?
Lin
Yes, but the screen is dark.Vâng, nhưng màn hình đang tối đen.
Họ
Touch it once. It wakes right up.Chạm vào một lần thôi. Nó sẽ sáng lên ngay.
Lin
Oh! I see numbers now. What's the code?À! Giờ tôi thấy số rồi. Mã là gì vậy?
Họ
It's 2580—like eggs and toast.Là 2580—như trứng và bánh mì nướng.
Lin
Got it. I'm in. No jam, though.Rồi, tôi vào được rồi. Nhưng không bị kẹt.
Họ
Good. Save the jam for inside.Tốt. Chừa phần mứt để vào trong nhé.
Trước khi luyện tập

Tự check-in ở chỗ thuê: thực tế diễn ra thế nào

Cảnh này nói về việc tự vào chỗ thuê của bạn khi màn hình cửa hoặc hộp khóa làm bạn bối rối. Xong phần này, bạn có thể xin giúp đỡ, hỏi mã số, và làm theo chỉ dẫn đơn giản để vào được bên trong.

Mới bắt đầu Từ ngữ hỗ trợ đơn giản để check-in, hỏi mã số, và nói rằng bạn đang ở trước cửa.

1

Mọi người thường chờ gì ở đây

Ở chỗ tự check-in, chủ nhà thường muốn biết bạn đã đứng trước cửa chưa. Rồi họ có thể nói bước tiếp theo, như chỗ bấm hoặc chỗ đặt hộp khóa. Ở Mỹ và Anh, cách nói này thường thẳng và thực tế.

2

Vì sao những câu này tự nhiên

“Can you help?” ngắn và lịch sự, nên rất hợp khi bạn đang gặp rắc rối nhanh. “What’s the code?” và “I’m in” cũng tự nhiên vì tiếng Anh thường chỉ giữ ý chính và bỏ bớt chi tiết thừa.

3

Lỗi hay gặp

Một câu kiểu tiếng Việt có thể nghe hơi nặng, như “You tell me the password now.” Câu tốt hơn là “Hi, I can’t check in. Can you help?” Nghe bình tĩnh, rõ ràng, và lịch sự.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure. Are you at the door now?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “It's 2580—like eggs and toast.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Hỏi giúp đỡ
✓ Can you help?

Dùng khi bạn cần người khác giúp

Dùng câu này trước tiên khi bạn gặp vấn đề

Ở ngay cửa
✓ Are you at the door now?

Nói vị trí hiện tại

at the door = ở lối vào

Hỏi mã
✓ What's the code?

Hỏi mã mở cửa

Hay dùng khi nói về mã cửa

Vào được rồi
✓ I'm in.

Nói rằng bạn đã vào được

Nghĩa là bạn đã vào thành công

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Can you help” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Can you help?”: dùng khi bạn cần người khác giúp. Dùng câu này trước tiên khi bạn gặp vấn đề.

“Are you at the door now” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Are you at the door now?”: nói vị trí hiện tại. at the door = ở lối vào.

“What's the code” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“What's the code?”: hỏi mã mở cửa. Hay dùng khi nói về mã cửa.

“I'm in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'm in.”: nói rằng bạn đã vào được. Nghĩa là bạn đã vào thành công.

Tiếp: Gọi trứngTất cả cảnh