Cách khen món ăn bằng tiếng Anh cho người mới bắt đầu
Tiếng Anh cho người mới bắt đầu khi khen món ăn. Câu chính: “Can I say something? This *pie* is *really* *good*.”
Kịch bản đầy đủ
Khen món ăn: thực tế diễn ra thế nào
Trong cảnh này, Lin khen món ăn và muốn thêm một phần nữa. Bạn có thể học cách khen một món ăn và xin thêm một cách tự nhiên.
Mới bắt đầu Phiên bản này tập trung vào những câu rất đơn giản để khen món ăn và xin thêm.
Chỉ cần một lời khen đơn giản
Mọi người thường thích một lời nhận xét thẳng thắn, dễ thương về món ăn. Bạn không cần nói dài; chỉ một câu ngắn về hương vị là đã nghe tự nhiên và ấm áp rồi.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“This pie is really good.” rất dễ hiểu và rõ ràng. “I’d take another slice.” nghe thân mật, và người nói tiếng Anh thường dùng một câu nhỏ, nhẹ như vậy thay vì nói quá trang trọng.
Đừng nói quá cứng
Một lỗi hay gặp là dịch từng chữ và nói quá nặng, như “It is very delicious.” Trong giao tiếp thật, “It tastes so fresh.” hoặc “I’d take another slice.” nghe tự nhiên và thân thiện hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Thanks. I bake it every Sunday.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “She says I use too much sugar.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Câu mở đầu lịch sự
Mở lời trước, rồi hãy khen
Khen món ăn trực tiếp
really rất hay và tự nhiên
Nói món có vị tươi
tastes + một vị/cảm giác
Xin thêm một phần nữa
Cũng có thể nói: another one
Trả lời nhanh
“Can I say something” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Can I say something?”: câu mở đầu lịch sự. Mở lời trước, rồi hãy khen.
“This pie is really good” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“This pie is really good.”: khen món ăn trực tiếp. really rất hay và tự nhiên.
“It tastes so fresh” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It tastes so fresh.”: nói món có vị tươi. tastes + một vị/cảm giác.
“I'd take another slice” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'd take another slice.”: xin thêm một phần nữa. Cũng có thể nói: another one.