Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Công việcMới bắt đầu

Xin hoàn phí bằng tiếng Anh (người mới bắt đầu)

Tiếng Anh cơ bản để xin hoàn phí. Câu chính: “Hi, can I get this reimbursed?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, can I get this reimbursed?Chào, cái này tôi có thể xin hoàn phí được không?
Họ
Sure. Do you have the receipt?Được chứ. Bạn có hóa đơn không?
Lin
Yes, and my train ticket.Có, và cả vé tàu của tôi nữa.
Họ
Great. Was the coffee for the meeting?Tốt. Cà phê đó là cho buổi họp à?
Lin
Yes. It worked harder than I did.Ừ. Nó làm việc chăm hơn tôi nhiều.
Họ
Okay, I can reimburse the coffee too.Được, tôi cũng hoàn phí tiền cà phê luôn.
Lin
Great. My wallet says thank you.Tuyệt. Ví tiền của tôi cảm ơn bạn đấy.
Họ
Tell your wallet coffee is on the team.Nói với ví tiền của bạn là cà phê được tính cho cả đội.
Trước khi luyện tập

Xin hoàn phí: thực tế diễn ra thế nào

Cảnh này nói về việc kiểm tra những khoản chi phí công việc nào bạn có thể được hoàn lại. Bạn sẽ học cách hỏi về việc hoàn phí và những giấy tờ mà mọi người thường cần.

Mới bắt đầu Câu hỏi đơn giản, hóa đơn, và những cụm từ công việc thường gặp nhất.

1

Cách thường diễn ra

Trong nhiều văn phòng, bạn cần hóa đơn, ngày tháng và lý do của khoản chi. Một số nơi còn muốn thêm ảnh chụp hoặc một mẫu đơn, và đồ ăn có thể được hoàn phí nếu đó là chi cho công việc. Quy định cụ thể có thể khác nhau tùy công ty.

2

Vì sao các câu này nghe tự nhiên

“Can I get this reimbursed?” là cách hỏi rất tự nhiên. “Do you have the receipt?” và “Was the coffee for the meeting?” đều ngắn gọn, rõ ràng, đúng kiểu mọi người hay nói ở nơi làm việc.

3

Lỗi hay gặp

Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. “I want to claim back money” nghe hơi gượng trong tình huống này, còn “Can I get this reimbursed?” thì tự nhiên hơn. Ngoài ra, hãy nói lý do thật đơn giản, như “for the meeting” hoặc “for lunch with the client.”

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure. Do you have the receipt?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Okay, I can reimburse the coffee too.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Câu mở đầu
✓ Can I get this reimbursed?

Hỏi xem có được hoàn lại tiền không

Câu mở đầu rất thường dùng khi xin hoàn phí

Hóa đơn
✓ Do you have the receipt?

Hỏi xem họ có giữ hóa đơn không

receipt = hóa đơn hoặc phiếu mua hàng

Mục đích
✓ Was the coffee for the meeting?

Hỏi xem cà phê có phải cho buổi họp không

for ở đây nghĩa là dùng cho

Cũng được
✓ I can reimburse the coffee too.

Tiền cà phê cũng có thể được hoàn lại

too thường để cuối câu: cũng

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Can I get this reimbursed” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Can I get this reimbursed?”: hỏi xem có được hoàn lại tiền không. Câu mở đầu rất thường dùng khi xin hoàn phí.

“Do you have the receipt” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Do you have the receipt?”: hỏi xem họ có giữ hóa đơn không. receipt = hóa đơn hoặc phiếu mua hàng.

“Was the coffee for the meeting” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Was the coffee for the meeting?”: hỏi xem cà phê có phải cho buổi họp không. for ở đây nghĩa là dùng cho.

“I can reimburse the coffee too” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I can reimburse the coffee too.”: tiền cà phê cũng có thể được hoàn lại. too thường để cuối câu: cũng.

Tiếp: Đổi chuyến bay đã bị hủyTất cả cảnh