Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Công việcNâng cao

Cách đòi hoàn tiền chi phí bằng tiếng Anh (trình độ nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để đòi hoàn tiền chi phí. Câu chính: “Could you walk me through how to claim these expenses?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hey, could you walk me through how to claim these expenses?Này, bạn có thể hướng dẫn mình từng bước cách khai những chi phí này không?
Họ
Sure—what've you got there, and did you keep the receipts?Được chứ—bạn có những gì ở đây, và có giữ lại hóa đơn không?
Lin
Yep, train fare, a client lunch, and, uh, one emergency muffin.Ừ, tiền tàu, một bữa trưa với khách hàng, và, ờ, một cái muffin khẩn cấp.
Họ
The first two are fine; the muffin might need a very creative explanation.Hai khoản đầu thì ổn; còn cái muffin thì chắc phải có một lời giải thích rất sáng tạo.
Lin
Fair enough—should I upload everything here or fill out a form first?Ừm, vậy mình nên tải hết lên đây hay điền form trước?
Họ
Upload the receipts, add a short note, and choose the right category.Tải hóa đơn lên, thêm một ghi chú ngắn, rồi chọn đúng mục.
Lin
Got it. And for the muffin, maybe I write 'morale support' and hope?Hiểu rồi. Còn cái muffin thì có lẽ mình viết 'morale support' rồi cầu may hả?
Họ
Nice try—unless the muffin closed the deal, it's coming out of your pocket.Ý tưởng hay đấy—trừ khi cái muffin giúp chốt được hợp đồng, không thì bạn tự trả nhé.
Trước khi luyện tập

Đòi hoàn tiền chi phí: thực tế diễn ra thế nào

Cảnh này nói về việc kiểm tra những khoản chi phí công việc nào bạn có thể được hoàn lại. Bạn sẽ học cách hỏi về việc hoàn phí và những giấy tờ mà mọi người thường cần.

Nâng cao Sắc thái tinh tế hơn về nhóm chi phí, ngoại lệ, và cách giải thích những khoản chi không bình thường.

1

Cách thường diễn ra

Trong nhiều văn phòng, bạn cần hóa đơn, ngày tháng và lý do của khoản chi. Một số nơi còn muốn thêm ảnh chụp hoặc một mẫu đơn, và đồ ăn có thể được hoàn phí nếu đó là chi cho công việc. Quy định cụ thể có thể khác nhau tùy công ty.

2

Vì sao các câu này nghe tự nhiên

“Can I get this reimbursed?” là cách hỏi rất tự nhiên. “Do you have the receipt?” và “Was the coffee for the meeting?” đều ngắn gọn, rõ ràng, đúng kiểu mọi người hay nói ở nơi làm việc.

3

Lỗi hay gặp

Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. “I want to claim back money” nghe hơi gượng trong tình huống này, còn “Can I get this reimbursed?” thì tự nhiên hơn. Ngoài ra, hãy nói lý do thật đơn giản, như “for the meeting” hoặc “for lunch with the client.”

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure—what've you got there, and did you keep the receipts?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Upload the receipts, add a short note, and choose the right category.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

guide me
✓ walk me through...

xin ai đó giải thích từng bước cho mình

Tự nhiên khi bạn muốn được hướng dẫn

Get reimbursed
✓ claim these expenses

xin được hoàn lại tiền cho các khoản đã chi

claim thường có nghĩa là xin hoàn lại tiền

complete a form
✓ fill out a form

điền một mẫu đơn

Rất thường gặp, nhất là trong tiếng Anh Mỹ

pay it yourself
✓ come out of your pocket

bạn phải tự trả tiền

nghĩa là khoản đó không được hoàn

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“walk me through” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“walk me through...”: xin ai đó giải thích từng bước cho mình. Tự nhiên khi bạn muốn được hướng dẫn.

“claim these expenses” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“claim these expenses”: xin được hoàn lại tiền cho các khoản đã chi. claim thường có nghĩa là xin hoàn lại tiền.

“fill out a form” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“fill out a form”: điền một mẫu đơn. Rất thường gặp, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.

“come out of your pocket” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“come out of your pocket”: bạn phải tự trả tiền. nghĩa là khoản đó không được hoàn.

Tiếp: Đổi lại chuyến bay bị hủyTất cả cảnh