Cách xin hoàn ứng chi phí bằng tiếng Anh
Tiếng Anh đời thường để xin hoàn ứng chi phí. Câu chính: “Hey, could you help me get this expense reimbursed?”
Kịch bản đầy đủ
Xin hoàn ứng chi phí: thực tế diễn ra thế nào
Cảnh này nói về việc kiểm tra những khoản chi phí công việc nào bạn có thể được hoàn lại. Bạn sẽ học cách hỏi về việc hoàn phí và những giấy tờ mà mọi người thường cần.
Trung cấp Cách nói hằng ngày trong văn phòng với mẫu đơn, ngày tháng, và vài chi tiết nhỏ.
Cách thường diễn ra
Trong nhiều văn phòng, bạn cần hóa đơn, ngày tháng và lý do của khoản chi. Một số nơi còn muốn thêm ảnh chụp hoặc một mẫu đơn, và đồ ăn có thể được hoàn phí nếu đó là chi cho công việc. Quy định cụ thể có thể khác nhau tùy công ty.
Vì sao các câu này nghe tự nhiên
“Can I get this reimbursed?” là cách hỏi rất tự nhiên. “Do you have the receipt?” và “Was the coffee for the meeting?” đều ngắn gọn, rõ ràng, đúng kiểu mọi người hay nói ở nơi làm việc.
Lỗi hay gặp
Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. “I want to claim back money” nghe hơi gượng trong tình huống này, còn “Can I get this reimbursed?” thì tự nhiên hơn. Ngoài ra, hãy nói lý do thật đơn giản, như “for the meeting” hoặc “for lunch with the client.”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—do you still have the receipt and the date?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Meals. Just add who came and why you met.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi xin giúp với một khoản chi công việc.
Cách tự nhiên, lịch sự để nhờ giúp
Hỏi xem họ còn giữ hóa đơn không.
receipt = hóa đơn/phiếu, không phải recipe
Dùng khi ai đó cần điền một mẫu.
fill out = điền đầy đủ vào mẫu
Nêu ai đã tham gia và lý do mình gặp nhau.
Hồ sơ hoàn ứng thường cần tên và mục đích
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could you help me get this expense reimbursed” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could you help me get this expense reimbursed?”: hỏi xin giúp với một khoản chi công việc. Cách tự nhiên, lịch sự để nhờ giúp.
“Do you still have the receipt” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Do you still have the receipt?”: hỏi xem họ còn giữ hóa đơn không. receipt = hóa đơn/phiếu, không phải recipe.
“Fill out this form” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Fill out this form.”: dùng khi ai đó cần điền một mẫu. fill out = điền đầy đủ vào mẫu.
“Add who came and why you met” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Add who came and why you met.”: nêu ai đã tham gia và lý do mình gặp nhau. Hồ sơ hoàn ứng thường cần tên và mục đích.