Cách đồng tình và phản đối ở chỗ làm bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao để đồng tình và phản đối ở chỗ làm. Câu chính: “Maya, I get where you're coming from, but can I offer another angle?”
Kịch bản đầy đủ
Đồng tình và phản đối ở chỗ làm: thực tế diễn ra thế nào
Ở chỗ làm, bạn có thể đồng ý với mục tiêu nhưng vẫn nói không với một phần của kế hoạch. Sau cảnh này, bạn có thể gợi ý thay đổi mà không nghe quá gắt.
Nâng cao Phiên bản này thêm sắc thái tinh tế hơn, như đồng ý với mục tiêu nhưng đặt câu hỏi về thời điểm.
Nói thẳng, nhưng vẫn lịch sự
Trong các cuộc họp, mọi người thường mong chờ một câu trả lời rõ ràng, chứ không phải một bài nói dài. Ở Mỹ và Anh, người ta thường làm nhẹ một lời từ chối bằng cách nói thêm lý do, nhất là với đồng nghiệp.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“I like the plan, but Friday feels rushed.” nghe tự nhiên vì câu này bắt đầu bằng sự đồng ý, rồi mới nêu vấn đề. “I agree on the goal.” cũng tự nhiên vì tiếng Anh thường tách mục tiêu ra khỏi thời điểm.
Lỗi hay gặp
Người học có thể nói “I disagree Friday” hoặc “I agree your idea.” Nhưng như vậy nghe không đúng trong tiếng Anh. Thay vào đó, hãy nói “I don't agree with Friday” và “I agree with the plan”.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure, I'm listening—though the team already seems pretty sold on this timeline.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “True, and nobody wants another Friday with the printer smoking in the corner.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
nêu một cách nhìn khác
Mềm hơn là phản đối thẳng
nói trước là mục tiêu ổn
Thể hiện đồng tình rồi mới nói băn khoăn
thời gian bị ép
Hay dùng khi lịch quá chặt
chuộng việc lùi 2 ngày hơn
would rather + động từ nguyên mẫu
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“offer another angle” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“offer another angle”: nêu một cách nhìn khác. Mềm hơn là phản đối thẳng.
“I agree the goal makes sense” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I agree the goal makes sense”: nói trước là mục tiêu ổn. Thể hiện đồng tình rồi mới nói băn khoăn.
“feels tight” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“feels tight”: thời gian bị ép. Hay dùng khi lịch quá chặt.
“I'd rather push it two days” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'd rather push it two days”: chuộng việc lùi 2 ngày hơn. would rather + động từ nguyên mẫu.