Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“fair point” nghĩa là gì?

"Fair point" nghĩa là người kia vừa nói một điều hợp lý. Bạn dùng nó để cho thấy ý của họ có lý trước khi nói tiếp.

Khi người ta nói câu này

  • Khi ai đó đưa ra một lý do hay một lời nhắc hữu ích: "Fair point. We should wait."
  • Để đồng ý với một phần rồi thêm ý của mình: "Fair point, but we still need more time."
  • Trong một cuộc nói chuyện nhẹ nhàng hoặc đời thường: "Fair point. Monday sounds better."
  • Trong trao đổi công việc hoặc chat với khách, trước khi xử lý vấn đề: "Fair point. Let me check that for you."

Giọng điệu: Cách này tự nhiên và thường khá thân mật đến trung tính; lịch sự trong nhiều tình huống hằng ngày, nhưng có thể nghe hơi vội nếu bạn nói vậy rồi tranh luận ngay sau đó.

Cẩn thận: Đừng hiểu theo nghĩa đen là nói về sự công bằng. Ở đây, "fair" nghĩa là hợp lý. Nếu bạn muốn nói một tình huống là chấp nhận được hoặc đúng, "That’s fair" thường phù hợp hơn.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Fair point—I promise it's one day, not a full identity change.Cũng có lý—mình hứa chỉ nghỉ một ngày thôi, không phải đổi luôn cả con người đâu.Xin nghỉ một ngày · Nâng cao
Fair point. Then let me finish my research with a tiny taste of mint.Hợp lý. Vậy cho tôi kết thúc nghiên cứu bằng một chút vị bạc hà nhé.Thử vị kem · Nâng cao
Fair point. Which piece would you push back, if you had to choose?Ý hợp lý. Nếu phải chọn một phần để lùi lại, bạn sẽ chọn phần nào?Nói ý kiến trong cuộc họp · Nâng cao
Fair point. I'm trying to breeze through with at least some dignity left.Nghe cũng hợp lý. Mình đang cố đi qua thật nhanh mà vẫn giữ được chút thể diện.Qua an ninh · Nâng cao
Fair point. Want to pick this up another day?Cũng có lý. Bạn muốn mình nói tiếp vào dịp khác không?Rời cuộc trò chuyện · Nâng cao
Fair point. Monday gives us room, and fewer tiny disasters.Ý hay đấy. Thứ Hai cho mình thêm khoảng trống, và cũng ít rắc rối vặt hơn.Đồng ý và không đồng ý ở chỗ làm · Trung cấp
Fair point. And can I get a water too? I'm trying to pace myself.Hợp lý. À, cho tôi thêm một ly nước nữa nhé? Tôi đang cố uống chậm lại.Gọi đồ ở quán bar · Nâng cao
Fair point. Let me open a case and contact the driver team.Ý kiến hay đấy. Để tôi mở một hồ sơ và liên hệ với đội giao hàng.Gọi chăm sóc khách hàng · Nâng cao
Fair point—just casually ask whose birthday it is, like you don't know.Công bằng mà nói — cứ hỏi vu vơ xem hôm nay là sinh nhật của ai, như thể bạn không biết ấy.Món quà bất ngờ sinh nhật · Nâng cao
Fair point. Your order got held up, but it's being plated right now.Bạn nói đúng. Đơn của bạn bị chậm lại, nhưng giờ đang được bày ra đĩa rồi.Phàn nàn vì phục vụ chậm · Nâng cao
Fair point—make the beef 320 if it lands there; I'm not counting.Cũng đúng — nếu thịt bò ra 320 gram thì cứ để vậy nhé; mình không cân đo đâu.Ở quầy thịt nguội · Nâng cao
Fair point; if they start a tiny coup, I'm blaming my optimism.Cũng đúng; nếu tụi nó định làm loạn, tôi sẽ đổ cho sự lạc quan của mình.Tám chuyện với phụ huynh ở sân chơi · Nâng cao

Cách nói khác

You’ve got a point.

Rất gần nghĩa; trực tiếp hơn một chút và rất hay dùng khi nói.

That’s a good point.

Ấm áp hơn và thể hiện tích cực rõ hơn một chút.

I see what you mean.

Cho thấy bạn hiểu, nhưng không phải lúc nào cũng đồng ý.

Trả lời nhanh

"Fair point" có nghĩa là đồng ý hoàn toàn không?

Không. Nó thường có nghĩa là một điều người kia nói ra nghe hợp lý. Bạn vẫn có thể không đồng ý với những phần khác.

Tôi có thể dùng "fair point" ở công việc không?

Có. Trong nhiều nơi làm việc, cách này nghe tự nhiên khi nói hoặc chat. Trong văn bản rất trang trọng, người ta thường chọn "That’s a valid point" thay vào đó.

Thêm cụm từ