Đưa mèo đi thú y in English (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao khi đưa mèo đi bác sĩ thú y. Câu chính: “Hi, is there any chance you could fit my cat in today?”
Kịch bản đầy đủ
Đưa mèo đi bác sĩ thú y: thực tế diễn ra thế nào
Đây là một đoạn hội thoại đơn giản khi đưa mèo đi khám thú y. Bạn sẽ học cách xin lịch khám, nói rõ mèo đang bị gì, và trả lời những câu hỏi thường gặp của bác sĩ thú y.
Nâng cao Phiên bản này tập trung vào một yêu cầu khẩn lịch sự hơn và sắc thái tự nhiên hơn một chút.
Hỏi lịch khám trước
Ở phòng khám thú y, mọi người thường bắt đầu bằng cách hỏi hôm nay có thể khám được không. Nếu thấy gấp, bạn có thể hỏi còn chỗ trống nào không, nhưng vẫn nên lịch sự. “Can you see my cat today?” nghe tự nhiên và thẳng vào vấn đề.
Nói rõ triệu chứng
Bác sĩ thú y thường hỏi về việc ăn uống, năng lượng, nôn, hoặc hắt hơi. Những câu như “She sneezes a lot” và “Can she eat and drink?” hiệu quả vì chúng đưa ra thông tin rõ ràng. Người nói tiếng Anh thường nói thẳng sự thay đổi, chứ không nói quá lên.
Giữ cho câu đùa vừa phải
“She hates boxes and loves drama” là một cách nói vui để tả mèo. Câu này ổn trong một phòng khám thân thiện, nhưng đừng làm nó nghe quá cứng hoặc quá giống bản dịch. Một cách nói tự nhiên hơn là “She really hates the carrier.”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Possibly—what seems to be going on, and is he acting normal?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Fair enough. Has he eaten or drunk anything since this morning?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi xin lịch khám trong hôm nay
fit ... in = sắp xếp thời gian cho
Hỏi xem có chuyện gì
Mềm hơn “What's wrong?”
Thu xếp thời gian cho bé
Cách nói thân mật: make time
Nghĩa là từ chối ăn
Nói đùa: không ăn gì cả
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“fit my cat in today” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“fit my cat in today”: hỏi xin lịch khám trong hôm nay. fit ... in = sắp xếp thời gian cho.
“What seems to be going on” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“What seems to be going on?”: hỏi xem có chuyện gì. Mềm hơn “What's wrong?”.
“squeeze him in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“squeeze him in”: thu xếp thời gian cho bé. Cách nói thân mật: make time.
“staging a hunger strike” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“staging a hunger strike”: nghĩa là từ chối ăn. Nói đùa: không ăn gì cả.