Cách mượn sạc bằng tiếng Anh
Cách hỏi mượn sạc khi điện thoại của bạn sắp hết pin.
Kịch bản đầy đủ
Mượn sạc: thực tế diễn ra thế nào
Cảnh này nói về việc mượn sạc điện thoại. Bạn có thể học cách hỏi lịch sự, nói rõ mình cần loại nào, và cảm ơn người kia một cách tự nhiên.
Trung cấp Phiên bản này tập trung vào cách nói lịch sự hằng ngày, mượn đồ và trả lại đúng lúc.
Hỏi trước khi lấy
Mượn sạc là chuyện bình thường ở nhà, văn phòng hoặc lớp học. Hãy bắt đầu bằng Can I borrow... hoặc Could I borrow... để nghe lịch sự hơn. Trong tiếng Anh, người ta thường không nói thẳng như một mệnh lệnh.
Vì sao những câu này hợp
“What kind do you need?” nghe tự nhiên vì loại dây rất quan trọng. “A USB-C one, please.” nghe mượt vì tiếng Anh thường dùng one để khỏi lặp lại charger. Khi ý đã rõ, người ta cũng hay lược bớt từ cho gọn.
Đừng nói quá thẳng
Một câu xin ngắn kiểu tiếng Việt có thể nghe hơi cộc trong tiếng Anh nếu bạn bỏ mất phần làm mềm. Hãy nói “Could I borrow your charger?” hoặc “Any chance I could borrow a charger?” Những câu này thân thiện và tự nhiên hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure. What kind do you need?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Cool. You can plug it in by my desk.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Cách lịch sự để hỏi mượn sạc
borrow = mượn từ ai đó; lend = cho ai đó mượn: Could you lend me…?
Nói rằng điện thoại của bạn gần hết pin
die = hết pin; tự nhiên hơn 'no electricity'
Hứa sẽ trả trước thời điểm đó
give it back = trả lại
Lời cảm ơn ấm áp, mạnh mẽ
Ấm hơn Thank you very much
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could I borrow your charger” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could I borrow your charger?”: cách lịch sự để hỏi mượn sạc. borrow = mượn từ ai đó; lend = cho ai đó mượn: Could you lend me…?
“My phone's about to die” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“My phone's about to die.”: nói rằng điện thoại của bạn gần hết pin. die = hết pin; tự nhiên hơn 'no electricity'.
“I'll give it back before then” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'll give it back before then.”: hứa sẽ trả trước thời điểm đó. give it back = trả lại.
“You're a lifesaver” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“You're a lifesaver!”: lời cảm ơn ấm áp, mạnh mẽ. Ấm hơn Thank you very much.