Cách từ chối lời mời bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao để từ chối một lời mời. Câu chính: “Hey Sam, *thanks* for inviting me, but I should probably *sit* this one *out*.”
Kịch bản đầy đủ
Từ chối lời mời: thực tế diễn ra thế nào
Trong cảnh này, Lin từ chối một lời mời mà không làm không khí trở nên ngượng ngùng. Bạn có thể học cách nói không lịch sự mà vẫn nghe ấm áp.
Nâng cao Sắc thái tinh tế hơn trong giọng điệu, lý do, và cách từ chối kế hoạch mà không nghe cụt lủn.
Bắt đầu bằng lời cảm ơn
Người ta thường làm dịu lời từ chối bằng cách cảm ơn đối phương trước. Khi ai đó mời bạn đi ăn tối hoặc đi dự tiệc, bước nhỏ này giúp lời không của bạn nghe tử tế hơn, không lạnh lùng.
Vì sao những câu này hiệu quả
“Thanks for the invite” và “I’d love to, but I already have plans” nghe tự nhiên vì vừa lịch sự vừa thẳng vào ý chính. “I’d love to” cho thấy bạn có hứng thú, còn chỗ chuyển với “but” giúp lời từ chối nghe nhẹ nhàng hơn.
Đừng nói quá thẳng
Một câu thẳng như “No, I can’t” có thể nghe hơi gắt trong tiếng Anh, nhất là với bạn bè. Cách tốt hơn là “I can’t make it” hoặc “I already have plans,” và bạn có thể thêm “Maybe next time” nếu muốn để ngỏ cho lần sau.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Aw, really? It's just dinner, and I even promised not to burn the dumplings.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Okay, fair, my 'quick dinners' do have a reputation for spiraling a little.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
bỏ qua lần này
Mềm hơn nói rằng bạn không thể đi
đã có kế hoạch...
Cách tự nhiên để nói bạn đã có lịch
Đó chính là điều mình sợ.
Từ chối lịch sự, dựa vào ý của họ
Để dịp khác nhé?
Thường dùng khi muốn hẹn lúc khác
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“sit this one out” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“sit this one out”: bỏ qua lần này. Mềm hơn nói rằng bạn không thể đi.
“I've already committed to” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I've already committed to...”: đã có kế hoạch. Cách tự nhiên để nói bạn đã có lịch.
“That's exactly what I'm afraid of” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“That's exactly what I'm afraid of.”: đó chính là điều mình sợ. Từ chối lịch sự, dựa vào ý của họ.
“Rain check” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Rain check?”: để dịp khác nhé. Thường dùng khi muốn hẹn lúc khác.