Nói gì ở bữa tối công việc bằng tiếng Anh (mới)
Tiếng Anh cho người mới trong một bữa tối công việc. Câu chính: “Should I *wait* before we *eat*?”
Kịch bản đầy đủ
Bữa tối công việc: thực tế diễn ra thế nào
Đây là một bữa tối công việc, nên mọi người vừa ăn vừa nói về công việc và để ý đến chủ nhà. Bạn sẽ học cách nhập bàn, chờ đúng lúc, và nhắc đến công việc mà không nghe quá thẳng.
Mới bắt đầu Phiên bản này tập trung vào những cụm đơn giản để ngồi, chờ, và nói chuyện cơ bản trong bữa tối.
Quan sát không khí trước
Trong một bữa tối công việc, mọi người thường đợi chủ nhà bắt đầu, nâng ly, hoặc ra hiệu đã đến lúc ăn. Ở Trung Quốc, điều này có thể quan trọng hơn nhiều so với ở Mỹ hay Anh, nơi nhịp thường thoải mái hơn. Ý chính là quan sát bàn ăn và đừng vội chen vào.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Is this seat free?” lịch sự và dễ dùng, vì bạn hỏi trước khi ngồi. “Should I wait before we eat?” cũng rất tự nhiên, vì nó cho thấy bạn tôn trọng chủ nhà và thời điểm. Tiếng Anh thường dùng những câu hỏi nhẹ như vậy thay vì mệnh lệnh trực tiếp.
Lỗi hay gặp
Một lỗi phổ biến là dịch từng chữ nên nghe quá cứng, như “Can I sit here” mà không có ngữ cảnh, hoặc “We can eat now?” quá trực tiếp. Cách nói tốt hơn là “Is this seat free?” và “Should I wait before we eat?” Nghe tự nhiên hơn và cũng đỡ bất lịch sự hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Yes, please. You're next to the host.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Make it five. His 'short' means five.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi xem ghế này có trống không
Hỏi câu này trước khi ngồi xuống
Hỏi xem mình có nên đợi không
Dùng câu này khi bạn không chắc về phép lịch sự trên bàn ăn
Chỉ người bạn ngồi cạnh là ai
next to = ngồi cạnh
Nói về việc muốn uống nước trước
Ở đây, toast = bài chúc ngắn, không phải bánh mì
Trả lời nhanh
“Is this seat free” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Is this seat free?”: hỏi xem ghế này có trống không. Hỏi câu này trước khi ngồi xuống.
“Should I wait before we eat” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Should I wait before we eat?”: hỏi xem mình có nên đợi không. Dùng câu này khi bạn không chắc về phép lịch sự trên bàn ăn.
“You're next to the host” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“You're next to the host.”: chỉ người bạn ngồi cạnh là ai. next to = ngồi cạnh.
“I need water before the toast” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I need water before the toast.”: nói về việc muốn uống nước trước. Ở đây, toast = bài chúc ngắn, không phải bánh mì.