Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Công việcTrung cấp

Cách góp ý bằng tiếng Anh

Tiếng Anh đời thường để góp ý. Câu chính: “Could you take a quick look at my draft?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Could you take a quick look at my draft?Bạn xem nhanh bản nháp của mình được không?
Họ
Sure. Do you want the nice version or the honest one?Được chứ. Bạn muốn kiểu khen cho nhẹ nhàng hay nói thật luôn?
Lin
Honest, please—just gently. My confidence is fragile today.Nói thật nhé — nhưng nhẹ tay thôi. Hôm nay mình mong manh về mặt tinh thần.
Họ
Okay, the opening is strong, but page three feels busy.Được. Phần mở đầu ổn đấy, nhưng trang ba hơi rối.
Lin
Got it. Where would you cut things down first?Hiểu rồi. Bạn sẽ cắt bớt chỗ nào trước?
Họ
I'd trim the text and let that chart breathe.Mình sẽ rút gọn phần chữ và để biểu đồ kia thoáng hơn.
Lin
That makes sense. Anything else before I send it out?Nghe hợp lý đấy. Còn gì nữa trước khi mình gửi đi không?
Họ
Also, one slide says snakes instead of snacks. That's a bold choice.À, trên một slide có chữ snakes thay vì snacks. Đó là một lựa chọn rất táo bạo.
Trước khi luyện tập

Góp ý: thực tế diễn ra thế nào

Đây là một cảnh ở nơi làm việc, nơi Lin nhờ ai đó xem qua slide và cho nhận xét thật lòng. Bạn sẽ học cách xin góp ý, xử lý những lời phê bình nhẹ, và hỏi nên sửa gì.

Trung cấp Phiên bản này tập trung vào ngôn ngữ thường dùng ở nơi làm việc, phản đối nhẹ nhàng, và xin thêm chi tiết.

1

Hãy xin đúng kiểu giúp đỡ bạn muốn

Trong nhiều nơi làm việc, người ta thường đợi bạn lên tiếng trước rồi mới đưa nhận xét chi tiết. “Could I get some feedback on my slides?” cho người kia biết bạn muốn những góp ý hữu ích, chứ không chỉ là lời khen cho phải phép.

2

Vừa nhẹ nhàng vừa thẳng thắn là tốt nhất

“The text is small” và “I can make the font bigger” nghe tự nhiên vì tiếng Anh thường nói vấn đề trước, rồi mới đến cách sửa. Những cụm như “Could you” hoặc “I need more space” giúp giọng điệu bình tĩnh, không thô.

3

Đừng dịch theo cách nói cứng của tiếng Việt

“Give me some suggestions” có thể nghe hơi trực tiếp trong tình huống này. “Could I get some feedback?” hoặc “Could you take a quick look?” nghe tự nhiên và lịch sự hơn trong tiếng Anh.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure. Do you want the nice version or the honest one?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “I'd trim the text and let that chart breathe.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

take a look
✓ take a quick look

nhờ xem nhanh

Tự nhiên và lịch sự hơn check

direct version
✓ the honest version

muốn góp ý thật

Hợp khi bạn muốn nghe ý kiến thật lòng

shorten
✓ cut things down

làm cho ngắn hơn

Đừng bỏ "down"; nghe tự nhiên hơn

send
✓ send it out

gửi đi

Hay dùng cho email, tài liệu hoặc đề xuất

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“take a quick look” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“take a quick look”: nhờ xem nhanh. Tự nhiên và lịch sự hơn check.

“the honest version” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“the honest version”: muốn góp ý thật. Hợp khi bạn muốn nghe ý kiến thật lòng.

“cut things down” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“cut things down”: làm cho ngắn hơn. Đừng bỏ "down"; nghe tự nhiên hơn.

“send it out” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“send it out”: gửi đi. Hay dùng cho email, tài liệu hoặc đề xuất.

Tiếp: Ăn món Tứ Xuyên cùng bạnTất cả cảnh