Nhờ đồng nghiệp xem giúp bài của bạn bằng tiếng Anh
Tiếng Anh đời thường để nhờ đồng nghiệp xem giúp bài của bạn. Câu chính: “Could you look over my report when you get a minute?”
Kịch bản đầy đủ
Nhờ đồng nghiệp xem giúp bài của bạn: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang nhờ một đồng nghiệp kiểm tra giúp bài làm của bạn trước khi bạn gửi đi. Sau phần này, bạn có thể hỏi theo cách nghe tự nhiên và lịch sự ở chỗ làm.
Trung cấp Phiên bản này tập trung vào cách nói chuyện thường ngày ở văn phòng và những lời nhờ lịch sự, có chút sắc thái tự nhiên.
Hỏi trước khi đưa
Trong văn phòng, mọi người có thể đang bận, nên hỏi trước là lịch sự. “Do you have a minute?” nghe rất tự nhiên và cho người kia cơ hội nói có.
Vì sao các câu này nghe tự nhiên
“Could you look over my report?” và “I can go through it” đều là cách nói rất bình thường trong công việc. Người bản xứ thường dùng những từ mềm như “could” và các cụm ngắn như “when you get a minute” thay vì ra lệnh trực tiếp.
Lỗi thường gặp: quá thẳng
Người học có thể nói “Help me check this” hoặc “You check this for me,” nhưng nghe hơi thô. Cách tốt hơn là “Could you check this for me?” hoặc “Could you look over this?”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure. Is this the one with the mystery comma again?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Now I'm curious. Did you write this at 2 a.m.?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
nhờ ai đó xem giúp
thường là xem nhanh hoặc kiểm tra nhanh
lịch sự: khi nào bạn rảnh
cụm lịch sự, không hẳn là đúng một phút
xem kỹ hơn
kỹ hơn một chút so với look over
nghe không tự nhiên
thường dùng cho cách diễn đạt nghe hơi gượng
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“look over my report” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“look over my report”: nhờ ai đó xem giúp. thường là xem nhanh hoặc kiểm tra nhanh.
“when you get a minute” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“when you get a minute”: lịch sự: khi nào bạn rảnh. cụm lịch sự, không hẳn là đúng một phút.
“go through it” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“go through it”: xem kỹ hơn. kỹ hơn một chút so với look over.
“feels awkward” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“feels awkward”: nghe không tự nhiên. thường dùng cho cách diễn đạt nghe hơi gượng.