Cách hỏi mật khẩu Wi‑Fi bằng tiếng Anh
Cách hỏi mật khẩu Wi‑Fi ở quán cà phê, và nói gì khi nó không dùng được.
Kịch bản đầy đủ
Hỏi mật khẩu Wi‑Fi: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở quán cà phê, khách sạn hoặc khu vực chờ và muốn vào mạng. Bạn sẽ học cách hỏi mật khẩu Wi-Fi, hỏi lại nếu nghe chưa rõ, và xử lý những chi tiết nhỏ như chữ viết hoa.
Trung cấp Phiên bản này thêm vài câu nói thường ngày, như nói mật khẩu bị sai và hỏi về ổ cắm điện.
Mọi người thường hỏi như thế này
Ở quán cà phê, khách sạn và những chỗ tương tự, mở đầu ngắn gọn, lịch sự là rất bình thường. "Excuse me" hoặc "Hi" làm câu hỏi nghe nhẹ nhàng hơn, và nhân viên thường sẽ trả lời bằng mật khẩu, chỗ xem thông tin, hoặc cho biết có Wi-Fi khách hay không.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
"Can I get the Wi-Fi password?" nghe tự nhiên vì get cũng có thể mang nghĩa là nhận thông tin, không chỉ là cầm một thứ gì đó. "Can you say that one more time?" nghe lịch sự và dễ dùng, và người nói thường dùng câu này thay vì giải thích dài dòng.
Lỗi hay gặp
Một câu thẳng quá như "I want the Wi-Fi password" có thể nghe hơi gắt trong tiếng Anh. Cách tự nhiên hơn là "Can I get the Wi-Fi password?" hoặc "Do you have Wi-Fi here?" Nếu bạn không nghe rõ, hãy nói "Can you say that one more time?"
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “We do! The password is on your receipt.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Great. It can be a bit slow when it's busy.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi xem chỗ này có Wi‑Fi không
Nói thẳng: What's the Wi-Fi password?
Thiết bị của bạn báo mật khẩu không đúng.
Không vào được: I can't connect.
Nó hoạt động rồi!
case-sensitive = phân biệt chữ hoa/chữ thường, capital = chữ hoa
Hỏi xem gần đó có ổ cắm không
US: outlet, UK: socket
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Do you have Wi-Fi here” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Do you have Wi-Fi here?”: hỏi xem chỗ này có Wi‑Fi không. Nói thẳng: What's the Wi-Fi password?
“It says the password is wrong” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It says the password is wrong.”: thiết bị của bạn báo mật khẩu không đúng. Không vào được: I can't connect.
“It's working now” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It's working now!”: nó hoạt động rồi. case-sensitive = phân biệt chữ hoa/chữ thường, capital = chữ hoa.
“Is there an outlet near here” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Is there an outlet near here?”: hỏi xem gần đó có ổ cắm không. US: outlet, UK: socket.