Hỏi ghế có ai giữ chưa bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao để hỏi một ghế có ai đang giữ chưa. Câu chính: “Hey, sorry—are you *saving* this *chair*, or can I *grab* it?”
Kịch bản đầy đủ
Hỏi ghế có ai giữ chưa: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở quán cà phê hoặc nơi công cộng và muốn xem ghế có trống không trước khi ngồi xuống. Bạn sẽ học cách hỏi về ghế đó và hỏi luôn xem bạn có thể để túi ở đó không.
Nâng cao Phiên bản này tập trung vào giọng điệu thoải mái hơn, có chút hài hước và sắc thái.
Hỏi trước khi ngồi
Trong tiếng Anh, ở những nơi như quán cà phê, thư viện và trên tàu, việc hỏi trước là rất tự nhiên. “Is this seat taken?” là cách hỏi rất phổ biến và lịch sự. Nếu có ai đó đang dùng túi hoặc áo khoác để giữ chỗ, vẫn nên hỏi trước.
Vì sao các câu này nghe tự nhiên
“Excuse me” làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn và thu hút sự chú ý mà không nghe thô. “Mind if I put my bag here?” rất tự nhiên, và “Can I put it here, please?” cũng ổn. Người bản xứ thường nói ngắn gọn và đơn giản trong tình huống này.
Lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh có thể nói “Is there someone here?” khi hỏi về một chỗ ngồi. Câu đó không tự nhiên lắm trong tình huống này. Thay vào đó, hãy nói “Is this seat taken?” hoặc “Is anyone sitting here?”.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Go ahead. The chair's free; my muffin just likes having company.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Then you're safer here. This one mostly just judges people silently.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi xem ai đó đang giữ chỗ này không.
Tự nhiên hơn is it taken
Lịch sự: cho phép làm gì đó.
Hay dùng khi bạn cho phép ai đó
Đùa rằng: tôi sẽ không làm phiền hai bạn.
crash = xen vào mà không được mời
chỉ khi
Thêm một điều kiện; rất hay dùng
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Are you saving this chair” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Are you saving this chair?”: hỏi xem ai đó đang giữ chỗ này không. Tự nhiên hơn is it taken.
“Go ahead” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Go ahead.”: lịch sự: cho phép làm gì đó. Hay dùng khi bạn cho phép ai đó.
“I'll try not to crash your breakfast date” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'll try not to crash your breakfast date.”: đùa rằng: tôi sẽ không làm phiền hai bạn. crash = xen vào mà không được mời.
“as long as” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“as long as”: chỉ khi. Thêm một điều kiện; rất hay dùng.