Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Mỗi ngàyNâng cao

Cách nói ở phòng cấp cứu bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao cho tình huống ở phòng cấp cứu. Câu chính: “Hi, I need to check in—I’ve had sharp stomach pain since midnight.”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, I need to check in—I've had sharp stomach pain since midnight.Chào, tôi cần làm thủ tục — tôi đau bụng nhói từ nửa đêm rồi.
Họ
Okay, any fever, vomiting, or trouble standing up on your own?Được, bạn có sốt, nôn, hay khó đứng dậy một mình không?
Lin
No fever, but I threw up once, and my stomach's throwing a tantrum.Không sốt, nhưng tôi đã nôn một lần, và bụng tôi thì cứ như đang nổi loạn.
Họ
Got it. On a scale of one to ten, how bad is it now?Hiểu rồi. Theo thang từ một đến mười, bây giờ đau mức nào?
Lin
A solid eight when I stand; sitting still keeps it from getting meaner.Tầm tám điểm khi tôi đứng dậy; ngồi yên thì nó đỡ gắt hơn.
Họ
All right, we'll get you triaged first. When did this kick in?Được rồi, chúng tôi sẽ cho bạn phân loại trước. Cơn đau bắt đầu từ khi nào?
Lin
Right after dinner, and I'm starting to suspect those dumplings were a plot.Ngay sau bữa tối, và tôi bắt đầu nghi mấy cái há cảo kia có vấn đề.
Họ
Noted. If the dumplings are guilty, we'll let the doctor handle sentencing.Ghi nhận rồi. Nếu há cảo có tội thật, để bác sĩ xử lý bản án.
Trước khi luyện tập

Ở phòng cấp cứu: thực tế diễn ra thế nào

Ở phòng cấp cứu, trước hết bạn nói mình bị gì và trả lời nhanh vài câu hỏi ở quầy tiếp đón hoặc từ y tá phân loại. Sau cảnh này, bạn có thể nói về triệu chứng của mình và hỏi cách đăng ký.

Nâng cao Phiên bản này tập trung vào mô tả đầy đủ hơn, thời điểm xảy ra, và ngôn ngữ y tế cẩn thận hơn.

1

Điều xảy ra trước tiên

Ở phòng cấp cứu, người ta được khám theo mức độ khẩn cấp của vấn đề, chứ không phải ai đến trước thì đến lượt trước. Nhân viên có thể hỏi bạn có tự đi được không, có thấy chóng mặt không, hoặc có chảy máu nhiều không trước khi họ quyết định làm gì tiếp theo.

2

Vì sao các câu này tự nhiên

“I’d like to see a doctor.” lịch sự và rất tự nhiên khi nói ở quầy. “My stomach hurts” và “I feel dizzy” ngắn gọn, rõ ràng, đúng kiểu người ta hay nói trong môi trường y tế.

3

Một lỗi hay gặp

Đừng dịch thẳng từ tiếng Việt rồi nói kiểu như “I am not comfortable” hoặc “I want to see a doctor now.” Câu tự nhiên và điềm tĩnh hơn là “I need to see a doctor” hoặc “Can I check in?”.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Okay, any fever, vomiting, or trouble standing up on your own?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “All right, we'll get you triaged first. When did this kick in?” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Check-in
✓ check in

nói ở quầy tiếp nhận

Hãy nói câu này trước ở quầy cấp cứu

pain in waves
✓ come in waves

cơn đau đến rồi đi

Đau mạnh lên rồi dịu xuống

eight
✓ a solid eight

đúng mức tám

solid + số = đúng hẳn mức đó

starts
✓ kick in

bắt đầu xảy ra

Dùng cho triệu chứng hoặc thuốc

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“check in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“check in”: nói ở quầy tiếp nhận. Hãy nói câu này trước ở quầy cấp cứu.

“come in waves” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“come in waves”: cơn đau đến rồi đi. Đau mạnh lên rồi dịu xuống.

“a solid eight” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“a solid eight”: đúng mức tám. solid + số = đúng hẳn mức đó.

“kick in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“kick in”: bắt đầu xảy ra. Dùng cho triệu chứng hoặc thuốc.

Tiếp: Thăm bạn bị ốmTất cả cảnh