Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“all right” nghĩa là gì?

"All right" thường có nghĩa là "chấp nhận được" hoặc "được, ổn". Ở đầu câu, nó cũng có thể mang nghĩa "được rồi, tôi đồng ý, làm vậy nhé".

Khi người ta nói câu này

  • Khi lịch sự xin phép: "Would it be all right if I took Friday off?"
  • Khi đồng ý và chuyển sang bước tiếp theo: "All right, let's move the demo."
  • Khi chấp nhận nhưng còn hơi ngập ngừng hoặc đùa vui: "All right, but don't laugh."
  • Khi đưa ra lựa chọn sau khi nghe các phương án: "All right, I'll have the chicken."

Giọng điệu: Cách này trung tính và rất phổ biến, thường mềm hơn một chút so với "OK", nhưng nếu nói "All right" ngắn và gắt, nghe có thể thiếu kiên nhẫn.

Cẩn thận: Đừng chỉ hiểu nó là "đúng". Trong nhiều cuộc trò chuyện, "All right" có nghĩa là "OK, tôi đồng ý" hoặc "được, làm vậy nhé", chứ không phải "right" hay "correct".

Trong 10 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Hey Emma, would it be all right if I took Friday off?Này Emma, mình xin nghỉ thứ Sáu được không?Xin nghỉ một ngày · Nâng cao
All right, let's shift the demo—I'd rather laugh at your joke than the slides.Được, mình sẽ dời demo — thà cười vì câu đùa của bạn còn hơn vì mấy slide.Nói ý kiến trong cuộc họp · Nâng cao
All right, give me a half-pound—I want the experience, not a payment plan.Được, cho tôi nửa pound—tôi muốn trải nghiệm thôi, không muốn trả góp đâu.Hỏi giá ở chợ · Nâng cao
All right, but if I cry, you're telling everyone it's from joy.Được thôi, nhưng nếu mình khóc thì bạn phải nói với mọi người là vì vui đó.Ăn đồ Tứ Xuyên với bạn · Nâng cao
All right, let me review the numbers—maybe we can help you break up with noodles.Được, để tôi xem lại các con số — biết đâu chúng ta có thể giúp em chia tay với mì gói.Xin tăng lương · Nâng cao
All right, I'll note it down and help you file a loss report.Được rồi, tôi sẽ ghi lại và giúp bạn làm đơn báo mất.Báo mất hộ chiếu · Nâng cao
All right, you've sold me—I'll do the chicken, and probably regret skipping pie.Được rồi, bạn thuyết phục được mình rồi—mình sẽ gọi gà, và chắc cũng sẽ tiếc vì không gọi pie.Hỏi gợi ý · Nâng cao
All right, we'll get you triaged first. When did this kick in?Được rồi, chúng tôi sẽ cho bạn phân loại trước. Cơn đau bắt đầu từ khi nào?Ở phòng cấp cứu · Nâng cao
All right, the total comes to eighty-four, and the gas one is late again.Được, tổng cộng là tám mươi bốn, và hoá đơn gas lại bị trễ rồi.Trả các hoá đơn tiện ích · Nâng cao
All right, give tap a shot first; the coin opera’s my backup plan.Được rồi, cứ thử chạm thẻ trước đi; màn opera tiền xu để làm phương án dự phòng.Trả phí đường cao tốc · Nâng cao

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Hey Emma, would it be all right if I took Friday off?Này Emma, mình xin nghỉ thứ Sáu được không?
Lin
All right, let's shift the demo—I'd rather laugh at your joke than the slides.Được, mình sẽ dời demo — thà cười vì câu đùa của bạn còn hơn vì mấy slide.
Lin
All right, give me a half-pound—I want the experience, not a payment plan.Được, cho tôi nửa pound—tôi muốn trải nghiệm thôi, không muốn trả góp đâu.

Cách nói khác

okay / OK

Cách gần nhất trong giao tiếp hằng ngày. Rất phổ biến và trực tiếp.

sure

Thân mật hơn. Hợp khi đồng ý với một yêu cầu.

that works

Dùng khi một kế hoạch, thời gian hoặc ý tưởng là phù hợp.

Trả lời nhanh

"all right" có giống "okay" không?

Thường là có. Cả hai đều có thể có nghĩa là "chấp nhận được" hoặc "tôi đồng ý", nhưng "all right" đôi khi nghe mềm hơn hoặc có vẻ đã suy nghĩ kỹ hơn một chút.

"alright" có sai không?

Người ta vẫn dùng nó, nhất là trong viết không trang trọng, nhưng "all right" vẫn là cách viết an toàn hơn cho trường học, công việc và các bài viết đã chỉnh sửa.

Cụm từ liên quan

Thêm cụm từ