Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Mỗi ngàyNâng cao

Cách nói khi bị khóa ngoài nhà bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao cho tình huống bị khóa ngoài nhà. Câu chính: “Hey, could you *help* me *get* back *in*? I locked myself *out*.”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hey, could you help me get back in? I locked myself out.Này, bạn giúp mình vào lại được không? Mình lỡ khóa mình ở ngoài rồi.
Họ
Yeah, happens more than you'd think. Did the key snap, or just vanish?Ừ, chuyện này xảy ra nhiều hơn bạn nghĩ đấy. Chìa khóa gãy à, hay là mất luôn?
Lin
Neither—I set it down for one second, and it pulled a magic trick.Không cái nào cả — mình vừa đặt nó xuống có một giây thôi, mà nó đã “biến mất” rồi.
Họ
Classic. Let me take a look; these locks can be fussy after a slam.Chuẩn bài. Để mình xem thử; mấy cái khóa này hay khó chịu sau khi bị đóng sầm.
Lin
Thanks. If you can save me before my dumplings defrost, I'd really appreciate it.Cảm ơn nhé. Nếu bạn cứu mình trước khi há cảo của mình bị rã đông thì mình biết ơn lắm.
Họ
No pressure, then. I'll work fast—nobody should lose dinner to a stubborn lock.Thế thì không có gì phải vội. Mình làm nhanh đây — không ai nên mất bữa tối vì một cái khóa cứng đầu cả.
Lin
You're a lifesaver. Next time, I'm tying the key to my shoe or my noodles.Bạn đúng là cứu tinh. Lần sau mình sẽ buộc chìa khóa vào giày hoặc vào túi mì của mình.
Họ
All set—you're in. Next time, let the dumplings wait outside, not you.Xong rồi — bạn vào được rồi. Lần sau, để há cảo chờ ngoài cửa, đừng để bạn chờ.
Trước khi luyện tập

Bị khóa ngoài nhà: thực tế diễn ra thế nào

Bạn bị khóa ngoài nhà và cần người giúp mở cửa để vào lại. Sau phần này, bạn có thể xin giúp và nói vấn đề một cách tự nhiên.

Nâng cao Nhiều sắc thái hơn, có chút hài hước, và cách nói linh hoạt khi tình huống hơi căng thẳng.

1

Tình huống này thường diễn ra thế nào

Người ta thường hỏi chìa khóa có đang ở bên trong không, hoặc ổ khóa có vấn đề gì không. Hãy nói ngắn gọn và lịch sự. Ở Mỹ và Anh, kiểu nhờ giúp này rất bình thường, và giọng bình tĩnh nghe ổn nhất.

2

Vì sao các câu này nghe tự nhiên

“Could you help me?” và “I’m locked out.” hiệu quả vì ngắn gọn và đi thẳng vào ý. “No worries.” là một câu đáp nhẹ nhàng, nghe thân thiện và bình tĩnh. Người bản xứ thường dùng những câu ngắn như vậy trong các tình huống cần nói nhanh.

3

Lỗi người học hay gặp

Người Việt có thể nói quá trực tiếp, như “Open my door for me” hoặc “I was locked outside.” Câu tự nhiên hơn là “Could you open my door, please?” hoặc “I’m locked out.” Nghe lịch sự và tự nhiên hơn.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Yeah, happens more than you'd think. Did the key snap, or just vanish?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “No pressure, then. I'll work fast—nobody should lose dinner to a stubborn lock.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

locked out
✓ I locked myself out.

Dùng khi bạn ở bên ngoài và không vào được

Cách nói tự nhiên nhất

get back in
✓ get back in

Dùng khi vào lại bên trong

Cụm quen thuộc để nói chuyện quay vào trong

check
✓ Let me take a look.

Cách tự nhiên để nói bạn sẽ xem thử

Tự nhiên hơn "I check"

lifesaver
✓ You're a lifesaver.

Nói khi ai đó giúp bạn rất nhiều

Hợp khi ai đó giúp bạn rất lớn

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“I locked myself out” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I locked myself out.”: dùng khi bạn ở bên ngoài và không vào được. Cách nói tự nhiên nhất.

“get back in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“get back in”: dùng khi vào lại bên trong. Cụm quen thuộc để nói chuyện quay vào trong.

“Let me take a look” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Let me take a look.”: cách tự nhiên để nói bạn sẽ xem thử. Tự nhiên hơn "I check".

“You're a lifesaver” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“You're a lifesaver.”: nói khi ai đó giúp bạn rất nhiều. Hợp khi ai đó giúp bạn rất lớn.

Tiếp: Nói “Just a sec”Tất cả cảnh