Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Mỗi ngàyTrung cấp

Từ ngại ngùng về cơ thể trong tiếng Anh

Học những từ như hangnail, unibrow, hickey và brain fart trong tiếng Anh đời thường.

Kịch bản đầy đủ

Lin
Ow! I have a hangnail. That tiny bit of skin by my nail.Ái! Mình bị hangnail. Miếng da nhỏ xíu ở cạnh móng tay ấy.
Họ
Don't pull it! Use clippers.Đừng giật nó! Dùng kềm cắt móng đi.
Lin
Fine. Also, should I shave my unibrow?Được rồi. Mà... mình có nên cạo unibrow không?
Họ
What unibrow? Your eyebrows are fine.Unibrow nào cơ? Lông mày bạn bình thường mà.
Lin
Wait, is that a hickey on your neck?Khoan, đó là hickey trên cổ bạn à?
Họ
No! It's a mosquito bite! I think.Không! Là vết muỗi cắn thôi! Chắc thế.
Lin
Sure it is. Sorry, brain fart. What were we talking about?Chắc là vậy rồi. Xin lỗi, brain fart. Nãy mình đang nói gì nhỉ?
Họ
Exactly. Nothing. We talked about nothing.Đúng rồi. Không có gì cả. Mình đang nói về chẳng gì hết.
Trước khi luyện tập

Từ ngại ngùng về cơ thể: thực tế diễn ra thế nào

Trong cảnh này, Lin để ý vài chuyện nhỏ trên cơ thể, nghe hơi ngại khi phải nhắc tới. Bạn có thể học cách gọi chúng một cách tự nhiên, thoải mái.

Trung cấp Phiên bản này tập trung vào những từ vựng đời thường về cơ thể và các câu đáp ngắn, tự nhiên.

1

Cách người ta nói

Những từ này thường ổn khi nói với bạn bè hoặc người thân trong lúc nhẹ nhàng. Trong tình huống trang trọng hơn, người ta có thể nói giảm đi hoặc giữ riêng tư, nhất là khi chủ đề khá cá nhân.

2

Vì sao các câu nghe tự nhiên

“I have a hangnail.” và “What unibrow?” hiệu quả vì người nói tiếng Anh dùng đúng từ trực tiếp, không vòng vo giải thích dài. “I think” và “Sorry, brain fart.” làm câu nói nghe mềm hơn và đời thường hơn.

3

Lỗi hay gặp

Một lỗi phổ biến là dịch cảm giác từng chữ từ tiếng Việt sang và làm câu nghe cứng. Một câu tự nhiên hơn là “I forgot what we were talking about.” hoặc “I had a brain fart.” Với hickey, hãy dùng đúng từ đó cho dấu hôn trên cổ; ở Anh, người ta thường nói love bite.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Don't pull it! Use clippers.” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “No! It's a mosquito bite! I think.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Tay
✓ Hangnail.

Miếng da nhỏ bị xước ở cạnh móng

/ˈhæŋneɪl/ Đừng giật nó; dùng kềm cắt móng

Mặt
✓ Unibrow.

Hai hàng lông mày nối liền ở giữa

uni = một; brow = lông mày

Ngại ngùng
✓ Hickey.

Dấu vết do hôn để lại

/ˈhɪki/ Lý do hay dùng: vết muỗi cắn

Ghi nhớ
✓ Brain fart.

Bỗng dưng đầu óc trống rỗng; quên mất một từ

Hay dùng khi nói: Sorry, brain fart.

Trả lời nhanh

“Hangnail” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Hangnail.”: miếng da nhỏ bị xước ở cạnh móng. /ˈhæŋneɪl/ Đừng giật nó; dùng kềm cắt móng.

“Unibrow” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Unibrow.”: hai hàng lông mày nối liền ở giữa. uni = một; brow = lông mày.

“Hickey” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Hickey.”: dấu vết do hôn để lại. /ˈhɪki/ Lý do hay dùng: vết muỗi cắn.

“Brain fart” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Brain fart.”: bỗng dưng đầu óc trống rỗng; quên mất một từ. Hay dùng khi nói: Sorry, brain fart.

Tiếp: Từ chỉ kiểu cư xử lạTất cả cảnh