Nói bạn đến từ đâu bằng tiếng Anh
Cách trả lời "Where are you from?" thật tự nhiên.
Kịch bản đầy đủ
Nói bạn đến từ đâu: thực tế diễn ra thế nào
Trong cảnh này, Lin nói mình đến từ đâu và kể thêm một chút về thành phố của mình. Bạn sẽ học cách giới thiệu quê hương của mình một cách đơn giản và tự nhiên.
Trung cấp Phiên bản này thêm phần trò chuyện thường ngày và nói kỹ hơn một chút về thành phố của bạn.
Bắt đầu từ nơi lớn hơn
Người ta thường nói tên quốc gia trước, rồi đến thành phố. Ở nhiều nơi nói tiếng Anh, cách này giúp người nghe hình dung nhanh hơn, nhất là khi thành phố đó không quá nổi tiếng.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“I’m from Chengdu.” và “It’s in southwest China.” nghe tự nhiên vì ngắn gọn và rõ ràng. Tiếng Anh thường dùng những cụm chỉ nơi chốn trực tiếp như vậy, và “Nice to meet you” là câu đáp lịch sự rất phổ biến sau khi giới thiệu.
Đừng dịch từng chữ
Một lỗi hay gặp là “I am come from Chengdu” hoặc “I am from China Chengdu.” Câu đúng hơn là “I’m from Chengdu” hoặc “I’m from Chengdu, in southwest China.”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Nice to meet you! What's Chengdu known for?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Wow, that's more than my whole country!” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Nói thành phố và khu vực của bạn
northeast / south / on the east coast; also near Shanghai
Nói những thứ nổi tiếng ở đó
be known for = be famous for
Nói về dân số
About 21.5 million people, more than the Netherlands (~18 million)
Mời họ ghé thăm
show sb around = take someone around
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“I'm from Chengdu, in southwest China” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'm from Chengdu, in southwest China.”: nói thành phố và khu vực của bạn. northeast / south / on the east coast; also near Shanghai.
“It's known for pandas and spicy food” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It's known for pandas and spicy food.”: nói những thứ nổi tiếng ở đó. be known for = be famous for.
“Over twenty million people live there” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Over twenty million people live there.”: nói về dân số. About 21.5 million people, more than the Netherlands (~18 million).
“You should visit. I'll show you around” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“You should visit. I'll show you around.”: mời họ ghé thăm. show sb around = take someone around.