Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“you're a lifesaver” nghĩa là gì?

"You're a lifesaver" có nghĩa là "Bạn giúp tôi rất nhiều" hoặc "Bạn đã cứu tôi khỏi một tình huống khó khăn." Trong tiếng Anh đời thường, cụm này thường không nói về nguy hiểm thật. Đây là một cách ấm áp và mạnh mẽ để cảm ơn ai đó.

Khi người ta nói câu này

  • Khi ai đó giúp đúng lúc: "It worked! You're a lifesaver."
  • Khi ai đó cho bạn mượn thứ gì đó, sửa một vấn đề, hoặc cho lời khuyên hữu ích: "Thanks, you're a lifesaver!"
  • Thường nói sau khi cảm ơn: "Thank you so much! You're a lifesaver."
  • Cũng dùng cho sự giúp đỡ nhỏ, hơi hài hước: "You're a lifesaver. I owe you one."

Giọng điệu: Cụm này thân mật, ấm áp và tự nhiên trong cả tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh; đôi khi nghe hơi mạnh hoặc hơi đùa vui, nên ít gặp hơn trong văn viết rất trang trọng.

Cẩn thận: Đừng hiểu theo nghĩa đen. Khi nói chuyện, nó thường không có nghĩa là cứu mạng thật. Cũng nhớ dùng mạo từ: nói "You're a lifesaver," chứ không nói "You're lifesaver."

Trong 10 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

You're a lifesaver. Thanks again!Bạn đúng là cứu tinh. Cảm ơn lần nữa nhé!Nói “you're welcome” · Trung cấp
It worked! You're a lifesaver.Được rồi! Bạn đúng là cứu tinh của tôi.Chìa khóa của tôi không vặn được · Trung cấp
Thanks, you're a lifesaver!Cảm ơn bạn, bạn đúng là cứu tinh của mình!Mượn sạc · Trung cấp
Thank you so much! You're a lifesaver.Cảm ơn bạn nhiều lắm! Bạn đúng là cứu tinh của tôi.Đổi chỗ trên máy bay · Trung cấp
You're a lifesaver.Bạn đúng là cứu tinh.Bị say máy bay · Trung cấp
You're a lifesaver—I owe you one, unless editing fees start today.Bạn đúng là cứu tinh—mình nợ bạn một lần đấy, trừ khi phí chỉnh sửa bắt đầu tính từ hôm nay.Nhờ đồng nghiệp giúp · Nâng cao
You're a lifesaver. I swear I'm taking it home, not just making room for dessert.Bạn đúng là cứu tinh. Tôi thề là tôi mang về nhà thật, chứ không chỉ chừa chỗ để ăn tráng miệng.Đóng gói đồ ăn thừa · Nâng cao
You're a lifesaver. If there's any fee, just tell me before my coffee starts charging rent.Bạn đúng là cứu tinh. Nếu có phí gì thì nói tôi trước khi cà phê của tôi bắt đầu tính tiền thuê nhà.Xin nhận phòng sớm · Nâng cao
You're a lifesaver. Next time, I'm tying the key to my shoe or my noodles.Bạn đúng là cứu tinh. Lần sau mình sẽ buộc chìa khóa vào giày hoặc vào túi mì của mình.Bị khóa ngoài nhà · Nâng cao
Thanks, you're a lifesaver. He acts like every snack is urgent.Cảm ơn bạn, đúng là cứu tinh của tôi. Nó cứ làm như món gì cũng gấp lắm.Gói hàng thất lạc · Trung cấp

Cách nói khác

You saved me.

Rất phổ biến và trực tiếp. Nó thường có nghĩa là "bạn đã giúp tôi thoát rắc rối," chứ không phải nguy hiểm thật.

That was a huge help.

Trung tính hơn. Câu này nhấn vào sự giúp đỡ, không khen người đó quá nhiều.

I owe you one.

Câu này có nghĩa là bạn muốn trả ơn. Người ta thường nói sau "You're a lifesaver."

Trả lời nhanh

Can I say "You're a lifesaver" for a small favor?

Có. Người ta thường dùng câu này cho sự giúp đỡ nhỏ nhưng đúng lúc. Đây là cách tự nhiên, hơi cường điệu một chút để cho thấy bạn thật lòng cảm ơn.

Do I need to say "a" in "You're a lifesaver"?

Có. Cụm tự nhiên là "You're a lifesaver." Nếu bỏ "a" thì nghe sai.

Thêm cụm từ