Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Mỗi ngàyNâng cao

Cách hủy tự gia hạn bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để hủy tự gia hạn. Câu chính: “Hey, could you switch off auto-renewal for me before I forget again?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hey, could you switch off auto-renewal for me before I forget again?Hey, bạn có thể tắt tự gia hạn giúp mình trước khi mình lại quên không?
Họ
Yeah, no problem—do you want it off today or after this billing cycle?Ừ, không vấn đề gì—bạn muốn tắt ngay hôm nay hay sau chu kỳ thanh toán này?
Lin
After this cycle, please; my wallet needs a tiny breather from my ambitious hobbies.Sau chu kỳ này nhé; ví mình cần nghỉ một chút khỏi mấy sở thích hơi quá tay của mình.
Họ
Fair enough. Once I toggle it off, you’ll keep access until the renewal date.Được thôi. Khi mình tắt nó rồi, bạn vẫn dùng được đến hết ngày gia hạn.
Lin
Perfect, and just to confirm, it won’t quietly charge me at midnight, right?Tuyệt, và để xác nhận nhé, nó sẽ không lặng lẽ trừ tiền mình lúc nửa đêm, đúng không?
Họ
Right, no sneaky charges—unless your phone somehow signs up for something else.Đúng rồi, không có khoản phí lén lút nào đâu—trừ khi điện thoại của bạn vô tình đăng ký thêm gì khác.
Lin
Great, because last time I tried a hobby, I mostly stretched my credit card.Tốt quá, vì lần trước mình thử theo đuổi một sở thích, chủ yếu là làm thẻ tín dụng của mình phải căng ra.
Họ
Then you’re all set—and your card can finally start its recovery workout.Vậy là xong rồi nhé—và thẻ của bạn cuối cùng cũng có thể bắt đầu bài tập hồi phục.
Trước khi luyện tập

Hủy tự gia hạn: thực tế diễn ra thế nào

Cảnh này nói về việc dừng tự gia hạn cho một gói thành viên hoặc dịch vụ, thường là trên mạng hoặc ở quầy lễ tân. Sau đó, bạn có thể hỏi để hủy, kiểm tra khi nào nó dừng lại, và chắc rằng sẽ không còn bị tính phí nữa.

Nâng cao Phiên bản này luyện cách diễn đạt tinh tế hơn, như xác nhận ngày thanh toán và nghe thoải mái nhưng vẫn rõ ràng.

1

Thường sẽ diễn ra thế nào

Nhiều dịch vụ không kết thúc ngay. Chúng thường vẫn hoạt động đến hết kỳ thanh toán hiện tại. Nhân viên có thể hỏi bạn có muốn tắt tự gia hạn hay hủy hẳn mọi thứ không, nên nói rõ về thời điểm rất quan trọng.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“Can you turn off auto-renewal?” thì thẳng vào ý nhưng vẫn lịch sự. “Your plan stays active this month.” nghe bình tĩnh và rõ ràng. Người bản ngữ thường dùng những câu ngắn như vậy và không thêm quá nhiều từ.

3

Một lỗi hay gặp

Người học có thể chỉ nói “I don’t need it” hoặc “Stop it,” nhưng như vậy dễ nghe không rõ ý. Một câu tốt hơn là “I’d like to cancel my membership” hoặc “Please stop the auto-renewal.”

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Yeah, no problem—do you want it off today or after this billing cycle?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Right, no sneaky charges—unless your phone somehow signs up for something else.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Tắt đi
✓ switch off auto-renewal

Tắt tính năng đó

Giống cài đặt hơn là hủy

Sau chu kỳ này
✓ after this cycle

Dùng sau kỳ hiện tại

Hay dùng cho hóa đơn hoặc gói thành viên

Xác nhận
✓ just to confirm

Cách lịch sự để kiểm tra lại

Hỏi lại lịch sự; rất phổ biến

Xong rồi
✓ you’re all set

Mọi thứ đã được xử lý cho bạn

Thường dùng ở cuối

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“switch off auto-renewal” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“switch off auto-renewal”: tắt tính năng đó. Giống cài đặt hơn là hủy.

“after this cycle” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“after this cycle”: dùng sau kỳ hiện tại. Hay dùng cho hóa đơn hoặc gói thành viên.

“just to confirm” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“just to confirm”: cách lịch sự để kiểm tra lại. Hỏi lại lịch sự; rất phổ biến.

“you’re all set” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“you’re all set”: mọi thứ đã được xử lý cho bạn. Thường dùng ở cuối.

Tiếp: Gặp lại bạn cũTất cả cảnh