Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“you're all set” nghĩa là gì?

"You’re all set" nghĩa là mọi thứ đã sẵn sàng hoặc đã được lo xong, nên người kia có thể tiếp tục. Trong các tình huống dịch vụ, nó thường có nghĩa là "xong rồi" hoặc "bạn có thể đi tiếp được rồi."

Khi người ta nói câu này

  • Sau khi làm xong một quy trình cho ai đó: "You’re all set. You’re in room 1208."
  • Khi trả lại một thứ gì đó và người kia có thể rời đi hoặc dùng luôn: "Here you go. You’re all set!"
  • Để cho ai đó tiếp tục: "Go ahead. You’re all set!"
  • Khi kiểm tra máy móc hoặc hệ thống: "If you see a green check, you’re all set."

Giọng điệu: Thân mật đến trung tính, rất hay dùng trong dịch vụ; thân thiện, nhưng nếu nói quá nhanh thì có thể nghe hơi lạnh lùng.

Cẩn thận: Đừng hiểu set ở đây là "thiết lập." Trong cụm này, "You’re all set" có nghĩa là "Mọi thứ đã sẵn sàng hoặc xong rồi," không phải "Bạn đã thiết lập mọi thứ."

Trong 11 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Here you go. You're all set!Đây ạ. Xong rồi!Thanh toán hóa đơn · Trung cấp
Thank you. You're all set. Room twelve-oh-eight.Cảm ơn bạn. Xong rồi nhé. Phòng 1208.Nhận phòng khách sạn · Trung cấp
Go ahead. You're all set!Được, cứ làm đi. Xong rồi đó!Ở quầy thanh toán siêu thị · Trung cấp
No problem. There you go, you're all set!Không vấn đề gì. Đây, xong rồi, bạn dùng được luôn!Mua SIM · Trung cấp
No problem. You're all set!Không vấn đề gì. Xong rồi đấy!Xin hoàn tiền · Trung cấp
You're all set. Your bag gets the window.Xong rồi. Hành lý của bạn được ngồi ghế cửa sổ.Làm thủ tục ở sân bay · Mới bắt đầu
You're all set. Tell it to behave.Vậy là xong rồi. Nói nó ngoan đi nhé.Làm thủ tục nhập cảnh · Mới bắt đầu
If you see a green check, you're all set—no receipt unless you want one.Nếu bạn thấy dấu tick xanh thì là xong rồi—không cần biên lai, trừ khi bạn muốn.Thanh toán bằng mã QR · Nâng cao
Then you’re all set—and your card can finally start its recovery workout.Vậy là xong rồi nhé—và thẻ của bạn cuối cùng cũng có thể bắt đầu bài tập hồi phục.Hủy tự gia hạn · Nâng cao
Perfect. Just fill out this form, and you're all set.Hoàn hảo. Bạn chỉ cần điền vào mẫu này là xong.Làm thẻ thư viện · Trung cấp
We provide them by the pool, so you're all set.Bên mình có để khăn ở khu hồ bơi, nên bạn yên tâm nhé.Hỏi về hồ bơi của khách sạn · Trung cấp

Cách nói khác

You’re good to go.

Thân mật hơn. Câu này nhấn mạnh là giờ người kia có thể tiếp tục.

Everything’s ready.

Trực tiếp và sát nghĩa hơn. Câu này tập trung vào việc mọi thứ đã sẵn sàng.

You’re all done.

Câu này nhấn mạnh một việc, một bước, một lần điều trị hoặc một cuộc hẹn đã xong. Nó không phải lúc nào cũng giống hệt "You’re all set."

Trả lời nhanh

"You’re all set" có nghĩa là sẵn sàng hay là xong rồi?

Cả hai đều có thể. Trong nhiều tình huống dịch vụ, nó có nghĩa là quy trình đã xong và bạn có thể đi tiếp ngay.

Tôi có thể nói "You’re all set" với khách hàng không?

Có. Cụm này rất tự nhiên trong cửa hàng, khách sạn, lúc check-in, hỗ trợ kỹ thuật và nhiều tình huống dịch vụ khác sau khi bạn giúp xong cho ai đó.

Thêm cụm từ