Cách làm thủ tục ở sân bay bằng tiếng Anh
Ở quầy làm thủ tục sân bay, bạn sẽ nói gì: hành lý, chỗ ngồi, thẻ lên máy bay.
Kịch bản đầy đủ
Làm thủ tục ở sân bay: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở quầy check-in ở sân bay, và nhân viên sẽ hỏi bạn về hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân, hành lý, và chỗ ngồi. Sau cảnh này, bạn có thể xử lý những câu cơ bản đó mà không nghe cứng.
Trung cấp Phiên bản này tập trung vào đoạn nói chuyện check-in hằng ngày và trả lời nhanh những câu hỏi đơn giản.
What happens here
Ở quầy check-in, nhân viên thường hỏi hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân trước, rồi hỏi về hành lý và chỗ ngồi. Ở Mỹ và Anh, cách hỏi như vậy là bình thường và trực tiếp, nên những câu ngắn như “Can I see your passport, please?” nghe lịch sự, chứ không lạnh lùng.
Why these lines work
“I’d like to check in, please.” là một cách mở đầu nhẹ nhàng và lịch sự. “A window seat, please.” ngắn gọn và tự nhiên vì người bản xứ tiếng Anh thường lược bớt từ khi ý đã rõ.
The usual mistake
Một lỗi hay gặp là dịch từng chữ, như “I want check in” hoặc “Give me window seat.” Nghe vậy sẽ cứng. Thay vào đó, hãy nói “I’d like to check in, please.” và “A window seat, please.”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure. Any bags to check today?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Here's your boarding pass. Gate twenty-three.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
3Ở quầy làm thủ tục: câu nào nghe tự nhiên?
Thêm điểm đến: …for my flight to London
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Dùng câu này để bắt đầu làm thủ tục.
Thêm điểm đến: …for my flight to London
Hỏi về hành lý ký gửi.
check a bag = gửi hành lý; carry-on = túi xách mang theo bên mình
Hỏi bạn muốn ngồi ghế cửa sổ hay ghế lối đi.
aisle /aɪl/; chữ 's' không đọc; aisle seat = ghế cạnh lối đi
Họ đưa bạn thẻ lên máy bay.
gate = cổng ra máy bay; boarding = lên máy bay
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“I'm checking in for my flight” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'm checking in for my flight.”: dùng câu này để bắt đầu làm thủ tục. Thêm điểm đến: …for my flight to London.
“Any bags to check” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Any bags to check?”: hỏi về hành lý ký gửi. check a bag = gửi hành lý; carry-on = túi xách mang theo bên mình.
“Window, please” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Window, please.”: hỏi bạn muốn ngồi ghế cửa sổ hay ghế lối đi. aisle /aɪl/; chữ 's' không đọc; aisle seat = ghế cạnh lối đi.
“Here's your boarding pass” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Here's your boarding pass.”: họ đưa bạn thẻ lên máy bay. gate = cổng ra máy bay; boarding = lên máy bay.