Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchMới bắt đầu

Cách liên hệ chủ Airbnb bằng tiếng Anh (mới bắt đầu)

Tiếng Anh cho người mới khi liên hệ chủ Airbnb. Câu chính: “Hi, can you help me check in?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, can you help me check in?Hi, bạn có thể giúp mình làm thủ tục nhận phòng không?
Họ
Sure. Are you by the front door?Được chứ. Bạn đang ở trước cửa chính à?
Lin
I'm here, but my code doesn't work.Mình tới rồi, nhưng mã không dùng được.
Họ
Oh. Try 2580, then press enter.Ồ. Thử 2580 rồi nhấn enter xem.
Lin
I tried that. My suitcase gets in first.Mình thử rồi. Nhưng cái vali của mình vào trước.
Họ
Then your suitcase is very ready.Vậy thì chắc cái vali của bạn háo hức lắm.
Lin
Can you come down, please?Bạn xuống đây được không?
Họ
Yes, one minute. Tell the suitcase to wait.Được, một phút nữa. Bảo cái vali đợi nhé.
Trước khi luyện tập

Liên hệ chủ Airbnb: thực tế diễn ra thế nào

Bạn đang nhắn cho chủ Airbnb vì cần được giúp vào chỗ ở. Sau cảnh này, bạn có thể nói mình đang ở đâu, chỗ nào không hoạt động, và nhờ giúp một cách tự nhiên.

Mới bắt đầu Phiên bản này tập trung vào các câu nhận phòng đơn giản và cách nhờ giúp cơ bản.

1

Thường sẽ diễn ra như này

Khi nhận phòng Airbnb, khách thường hỏi mã, hộp khóa, hoặc đúng cửa vào. Một tin nhắn ngắn gọn, lịch sự là bình thường, và ở Mỹ và Anh, người ta thường nói đơn giản trừ khi cần thêm chi tiết.

2

Vì sao những câu này hiệu quả

“Can you help me check in?” và “My code doesn't work.” nghe rõ ràng và lịch sự. “Could you...” là cách nhờ nhẹ nhàng, và người bản ngữ thường lược bớt từ khi ý đã đủ rõ.

3

Lỗi hay gặp

Người Việt có thể nói “I already arrive” hoặc “my code no work,” nghe như dịch từng chữ. Tốt hơn là: “I'm here, but my code doesn't work.” Nếu bạn cần chủ nhà xuống gặp, “Can you come down, please?” nghe tự nhiên.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure. Are you by the front door?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Then your suitcase is very ready.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

I'm here
✓ I'm here.

Mình tới rồi.

Tin nhắn báo đã đến nơi

Check in
✓ Can you help me check in?

Nhờ giúp làm thủ tục nhận phòng

Câu hỏi lịch sự để mở đầu

Code issue
✓ My code doesn't work.

Mã vào cửa không hoạt động

ở đây, code = mã vào cửa

Come down
✓ Can you come down, please?

nhờ họ đi xuống

Dùng khi muốn họ xuống gặp bạn

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“I'm here” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'm here.”: mình tới rồi. Tin nhắn báo đã đến nơi.

“Can you help me check in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Can you help me check in?”: nhờ giúp làm thủ tục nhận phòng. Câu hỏi lịch sự để mở đầu.

“My code doesn't work” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“My code doesn't work.”: mã vào cửa không hoạt động. ở đây, code = mã vào cửa.

“Can you come down, please” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Can you come down, please?”: nhờ họ đi xuống. Dùng khi muốn họ xuống gặp bạn.

Tiếp: Hỏi menu và nướcTất cả cảnh