Cách từ chối lời mời bằng tiếng Anh
Khi bạn bè rủ đi mà bạn muốn từ chối lịch sự, nên nói gì?
Kịch bản đầy đủ
Từ chối lời mời: thực tế diễn ra thế nào
Trong cảnh này, Lin từ chối một lời mời mà không làm không khí trở nên ngượng ngùng. Bạn có thể học cách nói không lịch sự mà vẫn nghe ấm áp.
Trung cấp Hội thoại đời thường với lời mời, lời từ chối, và một cách nói hay gặp để để lần sau.
Bắt đầu bằng lời cảm ơn
Người ta thường làm dịu lời từ chối bằng cách cảm ơn đối phương trước. Khi ai đó mời bạn đi ăn tối hoặc đi dự tiệc, bước nhỏ này giúp lời không của bạn nghe tử tế hơn, không lạnh lùng.
Vì sao những câu này hiệu quả
“Thanks for the invite” và “I’d love to, but I already have plans” nghe tự nhiên vì vừa lịch sự vừa thẳng vào ý chính. “I’d love to” cho thấy bạn có hứng thú, còn chỗ chuyển với “but” giúp lời từ chối nghe nhẹ nhàng hơn.
Đừng nói quá thẳng
Một câu thẳng như “No, I can’t” có thể nghe hơi gắt trong tiếng Anh, nhất là với bạn bè. Cách tốt hơn là “I can’t make it” hoặc “I already have plans,” và bạn có thể thêm “Maybe next time” nếu muốn để ngỏ cho lần sau.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Hey Lin! Want to come to my party on Saturday?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Aw, no worries!” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
3Không muốn đi / không đi được: câu nào nghe tự nhiên?
Cũng có thể nói: I can't make it this time.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Thân thiện: nói lời cảm ơn trước
'invite' cũng có thể là danh từ khi nói
Cách nói từ chối nhẹ nhàng
Cũng có thể nói: I can't make it this time.
Xin hẹn dịp khác
Ban đầu là vé cho chuyến tàu bị hoãn
Câu chốt thân thiện
Họ có thể nói: Thanks! / Next time!
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Thanks for the invite” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Thanks for the invite!”: thân thiện: nói lời cảm ơn trước. 'invite' cũng có thể là danh từ khi nói.
“I'd love to, but I have plans” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'd love to, but I have plans.”: cách nói từ chối nhẹ nhàng. Cũng có thể nói: I can't make it this time.
“Can I take a rain check” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Can I take a rain check?”: xin hẹn dịp khác. Ban đầu là vé cho chuyến tàu bị hoãn.
“Have fun” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Have fun!”: câu chốt thân thiện. Họ có thể nói: Thanks! / Next time!