Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“next time” nghĩa là gì?

"Next time" có nghĩa là vào một dịp sau. Người ta dùng nó để nói rằng họ sẽ làm gì đó sau, làm tốt hơn sau, hoặc nhắc ai đó một cách nhẹ nhàng.

Khi người ta nói câu này

  • Để hứa rằng bạn sẽ làm tốt hơn: "I'll be on time next time."
  • Để nói rằng chuyện đó có thể để sau: "Sure, next time, then."
  • Để đề nghị lần sau bạn sẽ trả tiền hoặc lo việc đó: "Coffee's on me next time."
  • Để nhắc nhở hoặc sửa nhẹ: "Next time, call first."

Giọng điệu: Thường là thân mật đến trung tính; có thể nghe ấm áp, tự nhiên, nhưng nếu dùng với giọng không đúng thì cũng có thể nghe như đang phàn nàn.

Cẩn thận: Đừng nói "in the next time" khi bạn muốn nói một dịp sau. Trong tiếng Anh, thường chỉ cần nói "next time": "I'll tell you next time."

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

I'll be on time next time, I promise!Lần sau tôi sẽ đến đúng giờ, tôi hứa!Xin lỗi vì đến muộn · Trung cấp
Coffee's on me next time!Lần sau mình mời cà phê nhé!Đề nghị giúp đỡ · Trung cấp
Sure! Next time, then.Được chứ! Vậy lần sau nhé.Từ chối lời mời · Trung cấp
Fine. But next time, you're buying the coffee.Thôi được. Nhưng lần sau cậu mời cà phê nhé.Khi bạn bè cho leo cây · Trung cấp
Anytime. See you next time!Lúc nào cũng được. Hẹn gặp bạn lần sau!Cắt tóc · Trung cấp
Next time I'll jump in sooner instead of planning dinner.Lần sau tôi sẽ chen vào sớm hơn thay vì lên kế hoạch cho bữa tối.Ngắt lời lịch sự · Trung cấp
No worries. Next time, your backpack gets its own ticket.Không có gì. Lần sau, ba lô của bạn nên mua vé riêng luôn.Nói "excuse me" trên tàu điện ngầm · Nâng cao
Fair enough—next time I'll just whisper, 'you're welcome,' on your behalf.Cũng hợp lý—lần sau mình sẽ chỉ thì thầm, 'you're welcome,' thay bạn thôi.Nói "you're welcome" · Nâng cao
Fair enough. Next time I'll save Maya in my phone before the tea attacks.Cũng phải. Lần sau tôi sẽ lưu Maya vào điện thoại trước khi trà tấn công.Quên tên ai đó · Nâng cao
Deal. I'll bring water next time.Nhất trí. Lần sau mình sẽ mang nước.Kết thúc buổi hẹn · Mới bắt đầu
Next time, you pick mild. I pick dessert.Lần sau, bạn chọn món ít cay nhé. Mình chọn tráng miệng.Ăn món Tứ Xuyên với bạn · Mới bắt đầu
You can drive us next time.Lần sau bạn lái xe chở tụi mình nhé.Chúc mừng bạn bè · Mới bắt đầu

Cách nói khác

another time

Hợp khi bạn muốn nói là không phải bây giờ, có thể để sau.

next round

Hay dùng khi nói về đồ uống, cà phê, hoặc việc trả tiền theo cách thân mật.

the next time

Rất thường dùng trước một mệnh đề đầy đủ, như "the next time I see you."

Trả lời nhanh

Is "next time" polite or rude?

Nó thường lịch sự và tự nhiên. Chỉ nghe rude nếu bạn dùng giọng sắc khi sửa ai đó.

Do I need "the" before "next time"?

Thường là không: "Next time, I'll call first." "The next time" rất hay dùng khi phía sau là một mệnh đề, như "the next time we meet."

Thêm cụm từ