Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“no worries” nghĩa là gì?

"No worries" là cách nói thân thiện để bảo một việc là ổn rồi, không sao, hoặc không có gì to tát. Người ta dùng câu này sau khi cảm ơn hoặc xin lỗi, cho những lỗi nhỏ hay yêu cầu nhỏ, hoặc đặt trước câu tiếp theo để không khí nhẹ nhàng hơn.

Khi người ta nói câu này

  • Sau khi xin lỗi: "Sorry I’m late." "No worries."
  • Sau khi cảm ơn: "Thanks for waiting." "No worries."
  • Để nói đồng ý với một yêu cầu nhỏ: "Could you send it today?" "No worries."
  • Đặt trước câu tiếp theo để làm người kia thoải mái hơn: "No worries, we just started."

Giọng điệu: Thân mật và ấm áp. Cụm này rất phổ biến trong tiếng Anh Úc và tiếng Anh Anh, và cũng tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ, dù đôi khi ít gặp hơn "No problem".

Cẩn thận: Đừng dùng câu này cho tin xấu nghiêm trọng hoặc tình huống rất cảm xúc. Cũng đừng hiểu sát nghĩa từng từ. Nếu bạn muốn trấn an ai đó về chuyện sắp tới, "Don’t worry" thường hợp hơn.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

No worries. That's a lot of oranges!Không có gì. Nhiều cam thật đấy!Nói “you're welcome” · Trung cấp
No worries. Is this Central Station?Không sao đâu. Đây có phải Central Station không?Nói “excuse me” trên tàu điện ngầm · Trung cấp
No worries. You must be the new neighbour. I'm Oliver.Không sao đâu. Chắc bạn là hàng xóm mới. Tôi là Oliver.Gõ nhầm cửa · Trung cấp
No worries. We've all been there.Không sao đâu. Ai cũng từng như vậy mà.Ngày đầu đi làm · Trung cấp
No worries, we just started.Không sao đâu, tụi mình mới bắt đầu.Xin lỗi vì đến muộn · Trung cấp
No worries. How long will it take?Không sao. Sẽ mất bao lâu?Món mang nhầm · Trung cấp
No worries. Is the chef catching the fish himself?Không sao đâu. Đầu bếp có tự đi bắt cá không vậy?Hỏi món bị trễ · Trung cấp
No worries. Any chance you could send it today?Không sao. Hôm nay bạn gửi được không?Nhắc về báo cáo · Trung cấp
No worries. Can you check with the restaurant?Không sao. Bạn có thể kiểm tra với quán không?Đơn giao hàng của tôi bị nhầm · Trung cấp
No worries. I forgot yours too.Không sao đâu. Mình cũng quên tên bạn rồi.Quên tên ai đó · Trung cấp
Aw, no worries!Ôi, không sao đâu!Từ chối lời mời · Trung cấp
No worries. When works for you?Không sao đâu. Khi nào thì tiện cho bạn?Đổi lịch · Trung cấp

Cách nói khác

No problem

Rất gần nghĩa. Rất phổ biến ở Bắc Mỹ.

It’s okay

Trung tính hơn một chút và dùng được trong nhiều tình huống.

Don’t worry about it

Mạnh hơn một chút. Câu này bảo người kia cứ bỏ qua đi.

Trả lời nhanh

Can I use "No worries" to reply to "Thank you"?

Có. Đây là câu đáp rất tự nhiên, nhất là trong cách nói thân mật. Nó có nghĩa gần như "you’re welcome" hoặc "không có gì".

Is "No worries" the same as "Don’t worry"?

Không hẳn. "No worries" thường đáp lại một vấn đề nhỏ đã xảy ra rồi. "Don’t worry" thường dùng để bảo ai đó đừng lo về điều có thể xảy ra tiếp theo.

Thêm cụm từ