Cách hâm nóng đồ ở cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Anh
Khi bạn muốn nhờ hâm nóng một phần ăn ở cửa hàng tiện lợi thì nói gì.
Kịch bản đầy đủ
Hâm nóng đồ ở cửa hàng tiện lợi: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở một cửa hàng tiện lợi và muốn làm nóng đồ ăn trước khi ăn. Bạn sẽ học cách nhờ hâm nóng, nói muốn nóng đến mức nào, và trả lời những câu hỏi phụ nhỏ.
Trung cấp Lối nói thường ngày trong cửa hàng, có thêm những thứ nhỏ như dụng cụ ăn và câu hỏi phụ.
Điều thường xảy ra ở đây
Trong cửa hàng tiện lợi, nhân viên thường hỏi bạn muốn hâm bao lâu. Họ cũng có thể hỏi bạn có cần nĩa hoặc khăn giấy không. Một lời nhờ ngắn gọn, lịch sự là điều bình thường ở cả Mỹ và Anh, dù dịch vụ cụ thể có thể khác nhau tùy cửa hàng.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Could you heat this up, please?” nghe mềm và lịch sự. “Make it one minute, please” dùng được vì tiếng Anh thường lược bớt từ thừa trong lúc nói nhanh ở cửa hàng, và “Thirty seconds okay?” là một câu hỏi ngắn rất thường gặp.
Một lỗi hay gặp
Người học có thể nói, “Please help me heat this food” hoặc “I want heat one minute.” Nghe như gượng gạo hoặc sai ngữ pháp. Cách nói tốt hơn là “Could you heat this up, please?” hoặc “Make it a minute, please.”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure. Thirty seconds?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Chopsticks? We have... one.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Cách lịch sự để nhờ nhân viên hâm nóng đồ ăn
heat up = làm nóng; microwave = máy hâm nóng đồ ăn
Đổi thời gian thành một phút
make it… = đổi thành…; dùng được cho thời gian hoặc số lượng
Cách lịch sự để xin nĩa
fork, spoon, napkin = những từ rất hữu ích
Hỏi xem họ có đũa không
One stick = một chiếc đũa; hai chiếc = a pair of chopsticks
Trả lời nhanh
“Could you heat this up, please” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could you heat this up, please?”: cách lịch sự để nhờ nhân viên hâm nóng đồ ăn. heat up = làm nóng; microwave = máy hâm nóng đồ ăn.
“Make it a minute” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Make it a minute.”: đổi thời gian thành một phút. make it… = đổi thành…; dùng được cho thời gian hoặc số lượng.
“Can I get a fork” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Can I get a fork?”: cách lịch sự để xin nĩa. fork, spoon, napkin = những từ rất hữu ích.
“Do you have chopsticks” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Do you have chopsticks?”: hỏi xem họ có đũa không. One stick = một chiếc đũa; hai chiếc = a pair of chopsticks.