Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“take a look” nghĩa là gì?

"Take a look" nghĩa là nhìn vào một thứ gì đó. Trong hội thoại, nó thường gợi ý một lần xem nhanh hoặc nhờ giúp một việc nhỏ, nhất là với báo cáo, máy móc, thú cưng, hoặc vấn đề sức khỏe.

Khi người ta nói câu này

  • Nhờ ai đó kiểm tra một tài liệu hoặc tin nhắn: "Could you take a look at this report?"
  • Nhờ một người có chuyên môn xem một vấn đề: "Can you take a look at my cat?"
  • Đưa ra một yêu cầu lịch sự trong dịch vụ: "Could someone take a look at this soon?"
  • Dùng cho những vấn đề kỹ thuật hoặc sửa chữa nhỏ: "Could you take a look at my computer?"

Giọng điệu: Cụm này trung tính và lịch sự, nhất là với "Could you..."; trong tình huống y tế hoặc sửa chữa, nó thường có nghĩa là "check" hoặc "examine," chứ không chỉ là nhìn qua cho vui.

Cẩn thận: Đừng hiểu nó lúc nào cũng có nghĩa là "examine" hoặc lúc nào cũng là "look quickly." Hãy dựa vào ngữ cảnh. "Take a look at this photo" chỉ là nhìn bình thường, nhưng "Could you take a look at my computer?" thường có nghĩa là kiểm tra vấn đề.

Trong 10 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Could you take a look at this report for me?Bạn xem giúp mình báo cáo này được không?Nhờ đồng nghiệp giúp · Trung cấp
Hi, my cat isn't eating. Can you take a look?Chào, mèo của tôi không ăn. Bạn xem giúp được không?Đưa mèo đi khám · Trung cấp
It's 614. If possible, could someone take a look soon?Phòng 614. Nếu được, có thể nhờ ai đó qua xem sớm không?Điều hòa trong phòng khách sạn bị hỏng · Nâng cao
Hey, could you take a look at my screen? It finally lost a fight.Hey, could you take a look at my screen? Cuối cùng thì nó cũng thua một trận rồi.Sửa màn hình bị nứt · Nâng cao
Hi, could you take a look? My back tooth's been throbbing since last night.Chào, bạn xem giúp mình được không? Răng hàm phía sau của mình đau nhói từ tối qua đến giờ.Đi khám nha sĩ vì đau răng · Nâng cao
Could you take a look at my computer? It keeps freezing.Bạn có thể xem giúp máy tính của tôi không? Nó cứ bị treo mãi.Nhờ IT giúp · Trung cấp
Classic. Let me take a look; these locks can be fussy after a slam.Chuẩn bài. Để mình xem thử; mấy cái khóa này hay khó chịu sau khi bị đóng sầm.Bị khóa ngoài nhà · Nâng cao
Could you take a look at my watch? It stopped.Bạn có thể xem giúp đồng hồ của tôi được không? Nó bị đứng rồi.Sửa đồng hồ · Trung cấp
Could you take a look? The internet just went out.Bạn xem giúp được không? Mạng vừa bị ngắt rồi.Mạng bị ngắt · Trung cấp
Hi, could I take a look at the menu and get some water?Chào, cho mình xem menu và lấy chút nước được không?Hỏi menu và nước · Nâng cao

Cách nói khác

have a look

Nghĩa rất gần; đặc biệt hay dùng trong tiếng Anh Anh.

check

Trực tiếp và thực tế hơn; nhấn mạnh việc tìm ra vấn đề.

look at

Cơ bản và rộng; đôi khi chỉ là nhìn thấy thứ gì đó, và đôi khi cũng có thể nghĩa là xem xét.

Trả lời nhanh

"take a look" có giống "look at" không?

Không hẳn. "Look at" rộng hơn: nó có thể chỉ đơn giản là nhìn thấy thứ gì đó, và đôi khi cũng có thể nghĩa là xem xét. "Take a look" thường nghe như một lần xem nhanh hoặc một việc nhờ nhỏ, nhất là trong lời nhờ vả.

Tôi có thể dùng "take a look" với bác sĩ hoặc người sửa chữa không?

Có. Cụm này rất tự nhiên trong những tình huống đó, như trong "Could you take a look at my tooth?" hoặc "Could you take a look at my watch?"

Thêm cụm từ