Cách nối chuyến bằng tiếng Anh
Tiếng Anh hằng ngày cho lúc bạn nối chuyến. Câu chính: “Hi, could you check my next flight for me?”
Kịch bản đầy đủ
Chuyến bay nối chuyến: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở sân bay, cố gắng kịp chuyến bay tiếp theo. Sau phần này, bạn có thể hỏi liệu mình còn kịp thời gian không và nên làm gì ngay bây giờ.
Trung cấp Phiên bản này thêm các chi tiết ở sân bay như cổng lên máy bay, hành lý, và an ninh trong cách nói hằng ngày.
Điều quan trọng khi nối chuyến
Ở sân bay, mọi người quan tâm nhất đến thời gian, cổng lên máy bay tiếp theo, và liệu hành lý đã được gửi thẳng đến điểm đến hay chưa. Nhân viên thường sẽ hỏi chuyến bay tiếp theo của bạn trước, rồi họ sẽ bảo bạn đi nhanh, đổi kế hoạch, hoặc sang nhà ga khác.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“I need help with my connection.” nghe rất tự nhiên vì connection ở đây nghĩa là chuyến bay tiếp theo của bạn. “Do I have time?” và “Can I walk, or should I run?” đều ngắn và trực tiếp, đúng kiểu người ta thường nói khi cần được giúp nhanh.
Cách nói sai thường gặp
Đừng nói “I transfer plane” hoặc “I have transfer time.” Câu tốt hơn là “I need help with my connection.” hoặc “Do I have time?” Nghe tự nhiên và rõ ràng hơn, không gượng.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure, what's your final destination and first flight number?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Gate B12. Your bag's checked through, so it's already ahead.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Cách lịch sự để nhờ nhân viên kiểm tra giúp
Tự nhiên khi nói ở quầy sân bay
Thành phố cuối cùng của bạn
Nhân viên thường hỏi điều này trước
Hành lý được gửi thẳng đến điểm cuối
Hành lý của bạn đi thẳng đến thành phố cuối cùng
Qua khu an ninh thêm một lần nữa
Thêm “again” ở cuối nghe tự nhiên
Trả lời nhanh
“Could you check my next flight for me” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could you check my next flight for me?”: cách lịch sự để nhờ nhân viên kiểm tra giúp. Tự nhiên khi nói ở quầy sân bay.
“final destination” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“final destination”: thành phố cuối cùng của bạn. Nhân viên thường hỏi điều này trước.
“checked through” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“checked through”: hành lý được gửi thẳng đến điểm cuối. Hành lý của bạn đi thẳng đến thành phố cuối cùng.
“go through security again” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“go through security again”: qua khu an ninh thêm một lần nữa. Thêm “again” ở cuối nghe tự nhiên.