Cách nói gửi nhầm chat bằng tiếng Anh
Bạn sẽ nói gì khi lỡ gửi nhầm tin nhắn và muốn họ bỏ qua nó?
Kịch bản đầy đủ
Gửi nhầm chat: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đã gửi một tin nhắn nhầm vào cuộc trò chuyện, và giờ bạn cần sửa lại một cách lịch sự. Bạn có thể học cách nhờ người kia xóa nó và làm dịu tình huống xuống.
Trung cấp Phiên bản này thêm phản ứng nhắn tin hằng ngày và vài câu qua lại ngắn.
Cách tình huống này diễn ra
Sau khi gửi nhầm tin nhắn, mọi người thường xin lỗi trước rồi mới nhờ giúp. Trong tiếng Anh, một lời nhờ nhẹ nhàng nghe hay hơn một câu ra lệnh thẳng, nên please hoặc can you rất hay dùng.
Vì sao những câu này hiệu quả
“Can you delete my last text, please?” nghe lịch sự và tự nhiên. “It went to the wrong chat” là cách đơn giản để giải thích lỗi mà không làm mọi chuyện căng hơn.
Lỗi hay gặp
Người học có thể nói, “I sent the wrong message to you.” Câu này nghe hơi trực tiếp và kém tự nhiên. Hãy nói “I sent that to the wrong chat” hoặc “It wasn’t meant for you.”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Lin... you just texted me, 'He's so cute.'” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Too late. I already took a screenshot.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Dùng khi bạn gửi nhầm cho người khác.
Cũng dùng cho nhóm: wrong group chat
Dùng để bảo họ đừng để ý đến tin nhắn đó.
ignore = đừng để ý
Dùng khi tin nhắn đó là gửi cho người khác.
be meant for ___ = intended for ___
Nói sau khi bạn đã lưu tin nhắn lại.
take a screenshot = chụp màn hình
Trả lời nhanh
“I sent that to the wrong chat” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I sent that to the wrong chat!”: dùng khi bạn gửi nhầm cho người khác. Cũng dùng cho nhóm: wrong group chat.
“Please ignore that” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Please ignore that.”: dùng để bảo họ đừng để ý đến tin nhắn đó. ignore = đừng để ý.
“It wasn't meant for you” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It wasn't meant for you.”: dùng khi tin nhắn đó là gửi cho người khác. be meant for ___ = intended for ___.
“I already took a screenshot” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I already took a screenshot.”: nói sau khi bạn đã lưu tin nhắn lại. take a screenshot = chụp màn hình.