Cách gọi sushi không có wasabi bằng tiếng Anh
Bạn sẽ nói gì khi gọi sushi, hỏi trong món có gì, và kiểm tra xem món đó có sống không.
Kịch bản đầy đủ
Gọi sushi không có wasabi: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang gọi sushi và muốn chắc chắn là không có wasabi. Bạn sẽ học cách nói rõ điều đó và thêm một món nữa theo cách lịch sự.
Trung cấp Phiên bản này thêm vài câu hỏi nối tiếp đơn giản và vài câu xã giao ở quầy.
Thường thì sẽ diễn ra như thế nào
Ở quán sushi, chuyện nói món mình không muốn, như không lấy wasabi, là rất bình thường. Nhân viên có thể hỏi lại, vì có người muốn để wasabi riêng, còn có người không muốn chút nào.
Vì sao các câu này tự nhiên
“I'd like salmon nigiri, no wasabi, please.” nghe lịch sự và rõ ràng. “Anything else for you?” là một câu hỏi rất quen ở cửa hàng, và người ta thường đáp lại bằng một câu ngắn, có hoặc không.
Một lỗi hay gặp
Người học có thể nói “Do not add wasabi” hoặc “I do not eat wasabi,” nhưng nghe khá cứng. Tự nhiên hơn là nói “No wasabi, please” hoặc “Could I get this without wasabi?”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure. Would you like to try today's special?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Yes, but it's super fresh. Try it with a little soy sauce.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Lịch sự: yêu cầu không cho wasabi
wasabi hot paste / ginger pickled ginger / soy sauce salty sauce / nigiri = hand-pressed sushi
Hỏi về nguyên liệu trong món ăn
Dùng cho bất kỳ món nào; today's special = món đặc biệt hôm nay
Hỏi xem món đó có chưa nấu chín không
raw = uncooked; cooked = done; sea urchin = uni
Nói đồng ý để thử
I'm in = đồng ý, tôi tham gia; cũng dùng cho bữa ăn hoặc kế hoạch
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“No wasabi, please” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“No wasabi, please.”: lịch sự: yêu cầu không cho wasabi. wasabi hot paste / ginger pickled ginger / soy sauce salty sauce / nigiri = hand-pressed sushi.
“What's in it” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“What's in it?”: hỏi về nguyên liệu trong món ăn. Dùng cho bất kỳ món nào; today's special = món đặc biệt hôm nay.
“Is it raw” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Is it raw?”: hỏi xem món đó có chưa nấu chín không. raw = uncooked; cooked = done; sea urchin = uni.
“Okay, I'm in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Okay, I'm in!”: nói đồng ý để thử. I'm in = đồng ý, tôi tham gia; cũng dùng cho bữa ăn hoặc kế hoạch.