Cách mua vé xem phim bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao để mua vé xem phim. Câu chính: “Hi, could I get two tickets for the 8:30 showing of the new comedy?”
Kịch bản đầy đủ
Mua vé xem phim: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở quầy bán vé hoặc máy bán vé, hỏi mua vé và chỗ ngồi. Sau cảnh này, bạn có thể hỏi giờ chiếu, chọn chỗ ngồi và nhắc đến giảm giá cho sinh viên.
Nâng cao Phiên bản này tập trung vào sắc thái tự nhiên hơn, như cách nhờ vả lịch sự và thêm chi tiết một cách mượt mà.
Thường sẽ diễn ra thế nào
Ở rạp chiếu phim, nhân viên thường hỏi bạn muốn xem phim nào, mấy giờ và lấy bao nhiêu vé. Ở cả Mỹ lẫn Anh, nói tên phim và giờ trước, rồi hỏi về chỗ ngồi là điều rất bình thường.
Vì sao những câu này tự nhiên
“I’d like two tickets, please.” vừa lịch sự vừa rất phổ biến. “Which movie and time?” ngắn gọn, vì người bản xứ thường lược bớt từ khi nói ở quầy.
Đừng dịch quá sát
Đừng nói “Give me two tickets” nếu bạn muốn nghe lịch sự hơn. “I’d like two tickets, please.” tốt hơn, và “Can I get my change?” là cách tự nhiên để hỏi tiền thối lại.
Nói về chỗ ngồi
“Somewhere in the middle” nghe tự nhiên vì ngắn gọn và mềm. Trong tiếng Anh, người ta thường nói “middle seats,” “center seats,” hoặc “not too close to the screen” thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.
Hỏi giá vé sinh viên
“Is there a student discount?” là một câu hỏi rất tự nhiên. Nếu bạn muốn nói rõ hơn, hãy nói “Could we make that one adult and one student ticket?” thay vì ghép một câu dài theo kiểu tiếng Việt.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—do you want standard seats, or are you feeling fancy tonight?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Yep—I'll just need to see the student ID for the discount.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Hỏi mua hai vé cho suất đó.
Tự nhiên khi mua vé hoặc đặt đồ
Hỏi ghế gần giữa.
Tự nhiên hơn là in the middle
Đổi loại vé.
Dùng khi sửa nhanh
Họ cần thẻ sinh viên của bạn.
Cách nói phổ biến để nêu lý do
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could I get two tickets for the 8:30 showing” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could I get two tickets for the 8:30 showing?”: hỏi mua hai vé cho suất đó. Tự nhiên khi mua vé hoặc đặt đồ.
“Somewhere centered would be great” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Somewhere centered would be great.”: hỏi ghế gần giữa. Tự nhiên hơn là in the middle.
“Could we make that one adult and one student ticket” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could we make that one adult and one student ticket?”: đổi loại vé. Dùng khi sửa nhanh.
“I'll need to see the student ID for the discount” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'll need to see the student ID for the discount.”: họ cần thẻ sinh viên của bạn. Cách nói phổ biến để nêu lý do.