Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Mỗi ngàyNâng cao

Cách mua vé xem phim bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để mua vé xem phim. Câu chính: “Hi, could I get two tickets for the 8:30 showing of the new comedy?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, could I get two tickets for the 8:30 showing of the new comedy?Chào bạn, mình lấy hai vé cho suất chiếu 8:30 của bộ phim hài mới được không?
Họ
Sure—do you want standard seats, or are you feeling fancy tonight?Được chứ — bạn muốn ghế thường, hay tối nay muốn sang một chút?
Lin
Standard's fine, but somewhere centered would be great; my neck still remembers last time.Ghế thường là được, nhưng nếu ngồi gần giữa thì tuyệt; cổ mình vẫn còn nhớ lần trước đấy.
Họ
Got it. I can do row G, pretty centered and not crazy close.Hiểu rồi. Mình có thể sắp cho bạn hàng G, khá ở giữa và cũng không quá sát màn hình.
Lin
Perfect. And could we make that one adult and one student ticket?Tuyệt. Và mình có thể lấy một vé người lớn và một vé sinh viên được không?
Họ
Yep—I'll just need to see the student ID for the discount.Được — mình chỉ cần xem thẻ sinh viên để áp dụng giảm giá.
Lin
No problem. Also, if possible, seats with minimal popcorn splash zone?Không vấn đề gì. À, nếu được thì cho mình ghế ít bị bắn bỏng ngô nhất nhé?
Họ
You're safe—row G is splash-free, unless your friend laughs and launches snacks.Yên tâm — hàng G ít bị dính bỏng ngô, trừ khi bạn của bạn cười quá đà rồi làm văng đồ ăn.
Trước khi luyện tập

Mua vé xem phim: thực tế diễn ra thế nào

Bạn đang ở quầy bán vé hoặc máy bán vé, hỏi mua vé và chỗ ngồi. Sau cảnh này, bạn có thể hỏi giờ chiếu, chọn chỗ ngồi và nhắc đến giảm giá cho sinh viên.

Nâng cao Phiên bản này tập trung vào sắc thái tự nhiên hơn, như cách nhờ vả lịch sự và thêm chi tiết một cách mượt mà.

1

Thường sẽ diễn ra thế nào

Ở rạp chiếu phim, nhân viên thường hỏi bạn muốn xem phim nào, mấy giờ và lấy bao nhiêu vé. Ở cả Mỹ lẫn Anh, nói tên phim và giờ trước, rồi hỏi về chỗ ngồi là điều rất bình thường.

2

Vì sao những câu này tự nhiên

“I’d like two tickets, please.” vừa lịch sự vừa rất phổ biến. “Which movie and time?” ngắn gọn, vì người bản xứ thường lược bớt từ khi nói ở quầy.

3

Đừng dịch quá sát

Đừng nói “Give me two tickets” nếu bạn muốn nghe lịch sự hơn. “I’d like two tickets, please.” tốt hơn, và “Can I get my change?” là cách tự nhiên để hỏi tiền thối lại.

4

Nói về chỗ ngồi

“Somewhere in the middle” nghe tự nhiên vì ngắn gọn và mềm. Trong tiếng Anh, người ta thường nói “middle seats,” “center seats,” hoặc “not too close to the screen” thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.

5

Hỏi giá vé sinh viên

“Is there a student discount?” là một câu hỏi rất tự nhiên. Nếu bạn muốn nói rõ hơn, hãy nói “Could we make that one adult and one student ticket?” thay vì ghép một câu dài theo kiểu tiếng Việt.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure—do you want standard seats, or are you feeling fancy tonight?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Yep—I'll just need to see the student ID for the discount.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Hỏi vé
✓ Could I get two tickets for the 8:30 showing?

Hỏi mua hai vé cho suất đó.

Tự nhiên khi mua vé hoặc đặt đồ

Ngồi giữa
✓ Somewhere centered would be great.

Hỏi ghế gần giữa.

Tự nhiên hơn là in the middle

Đổi loại
✓ Could we make that one adult and one student ticket?

Đổi loại vé.

Dùng khi sửa nhanh

Giảm giá
✓ I'll need to see the student ID for the discount.

Họ cần thẻ sinh viên của bạn.

Cách nói phổ biến để nêu lý do

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Could I get two tickets for the 8:30 showing” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could I get two tickets for the 8:30 showing?”: hỏi mua hai vé cho suất đó. Tự nhiên khi mua vé hoặc đặt đồ.

“Somewhere centered would be great” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Somewhere centered would be great.”: hỏi ghế gần giữa. Tự nhiên hơn là in the middle.

“Could we make that one adult and one student ticket” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could we make that one adult and one student ticket?”: đổi loại vé. Dùng khi sửa nhanh.

“I'll need to see the student ID for the discount” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'll need to see the student ID for the discount.”: họ cần thẻ sinh viên của bạn. Cách nói phổ biến để nêu lý do.

Tiếp: An ủi bạnTất cả cảnh