Cách nói chen vào trong cuộc họp bằng tiếng Anh
Tiếng Anh đời thường để nói chen vào trong cuộc họp. Câu chính: “Could I jump in for a second?”
Kịch bản đầy đủ
Nói chen vào trong cuộc họp: thực tế diễn ra thế nào
Cảnh này nói về việc lên tiếng trong một cuộc họp, xin thêm chút thời gian, hoặc nêu một băn khoăn mà không nghe quá gay gắt. Bạn sẽ học cách tham gia cuộc trò chuyện một cách lịch sự và nói rõ ý của mình.
Trung cấp Cách nói thường ngày trong cuộc họp cho ý kiến, đồng ý, và nói tiếp.
Cách cuộc họp diễn ra
Trong các cuộc họp, mọi người thường mong có một khoảng dừng lịch sự trước khi bạn chen vào. Một câu mở nhẹ như “Can I add one small thing?” nghe bình tĩnh và tôn trọng. Ở Anh và Mỹ, cách nói này rất tự nhiên, dù một số người nói tiếng Anh Anh có thể vòng vo hơn một chút.
Vì sao những câu này hiệu quả
“I think we need more time.” thì đơn giản và thẳng vào vấn đề, nhưng “I think” làm cho câu bớt cứng. “How much time do you need?” nghe tự nhiên vì tiếng Anh thường dùng trật tự từ này trong câu hỏi, và người ta hay lược bớt những từ thừa.
Lỗi hay gặp
Nhiều người học nói quá thẳng, như “Let me say one thing” hoặc dịch từng chữ từ ngôn ngữ của mình. Một câu tốt hơn là “Could I jump in for a second?” hoặc “Can I add one small thing?” Câu này lịch sự và hợp với cách nói trong các cuộc họp thật.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Go ahead—I've been waiting for someone to say it.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Deal, but your coffee idea is weirdly convincing.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Cách lịch sự để xen vào nói
Lịch sự và tự nhiên
Bảo họ cứ nói tiếp
Câu đáp rất phổ biến để cho người khác nói tiếp
Nói rằng bạn đồng ý
Tự nhiên hơn chỉ nói yes
Quay lại xem sau
Xác nhận lại sau
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could I jump in for a second” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could I jump in for a second?”: cách lịch sự để xen vào nói. Lịch sự và tự nhiên.
“Go ahead” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Go ahead.”: bảo họ cứ nói tiếp. Câu đáp rất phổ biến để cho người khác nói tiếp.
“That makes sense” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“That makes sense.”: nói rằng bạn đồng ý. Tự nhiên hơn chỉ nói yes.
“check back” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“check back”: quay lại xem sau. Xác nhận lại sau.