Cụm từ tiếng Anh nói
“go ahead” nghĩa là gì?
"Go ahead" cho ai đó được phép làm tiếp. Nó có thể có nghĩa là "tiếp tục", "bắt đầu", "đi trước", hoặc "được thôi, bạn cứ làm", tùy tình huống.
Khi người ta nói câu này
- Nhường người khác đi trước. Ví dụ: "Oh, sorry! Go ahead."
- Cho phép khi ai đó xin phép. Ví dụ: "Sure, go ahead."
- Bảo ai đó tiếp tục nói. Ví dụ: "Go ahead - I'm all ears."
- Mời ai đó ăn hoặc lấy một món đồ. Ví dụ: "Go ahead, take one."
Giọng điệu: Thường thân mật đến trung tính và lịch sự; nếu nói lạnh lùng, nó có thể nghe hơi sốt ruột.
Cẩn thận: Đừng hiểu nó chỉ là hành động di chuyển. Người học thường nghĩ nó chỉ có nghĩa là "đi phía trước", nhưng trong giao tiếp thật, nó thường mang nghĩa cho phép hoặc "tiếp tục nói". Với cửa hoặc xếp hàng, "After you" chính xác hơn.
Trong 12 cảnh của Lin
Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.
Oh, sorry! Go ahead.Ồ, xin lỗi nhé! Bạn đi trước đi.Nói “excuse me” trên tàu điện ngầm · Trung cấp
Go ahead. You're all set!Được, cứ làm đi. Xong rồi đó!Ở quầy thanh toán siêu thị · Trung cấp
Sure, go ahead.Ừ, cứ nói đi.Xin nghỉ một ngày · Trung cấp
Sure, go ahead between my sets.Được chứ, cứ tập giữa các hiệp của mình đi.Dùng máy tập · Trung cấp
Go ahead! I hope you like it.Cứ mở đi! Hy vọng bạn thích.Chúc mừng sinh nhật · Trung cấp
Go ahead! I hope you like it.Cứ mở đi! Tớ hy vọng bạn thích nó.Tặng quà dịp lễ · Trung cấp
No, go ahead!Không, cứ ngồi đi!Hỏi chỗ ngồi còn trống · Trung cấp
Sure, go ahead—I'm all ears, unless this update has more twists.Được chứ, nói đi—mình đang nghe đây, trừ khi tin này còn nhiều khúc mắc hơn.Cập nhật tiến độ · Nâng cao
Of course. Please go ahead.Được chứ. Mời em.Giới thiệu bản thân khi phỏng vấn · Mới bắt đầu
Sure, Lin. Go ahead.Được chứ, Lin. Cứ nói đi.Nói thêm trong cuộc họp · Mới bắt đầu
Sure, Lin. Please go ahead.Được chứ, Lin. Bạn cứ nói đi.Giới thiệu một dự án · Mới bắt đầu
Then go ahead—just don't block the aisle while you curate your exhibit.Vậy cứ làm đi—nhưng đừng chắn lối đi lúc bạn sắp xếp “triển lãm” của mình nhé.Hỏi xem có được chụp ảnh không · Nâng cao
Cách nói khác
Go for it
Khích lệ và hào hứng hơn. Hợp với kế hoạch hoặc việc thử làm gì đó, không phải để nhường người khác đi trước.
After you
Tốt nhất khi bạn muốn nhường ai đó đi trước qua cửa hoặc trong hàng.
Please, continue
Lịch sự hoặc trang trọng hơn, thường dùng khi nói hoặc trình bày.
Trả lời nhanh
Does "go ahead" mean permission?
Yes, very often. If someone asks to do something, "Go ahead" means "Yes, you can."
Can I use "go ahead" to mean "continue talking"?
Yes. It is very natural when someone pauses and you want them to keep speaking.