Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Công việcNâng cao

Cách nói về lương khi phỏng vấn bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để nói về lương khi phỏng vấn. Câu chính: “Before we both get too invested, could we talk through the salary range for this role?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Before we both get too invested, could we talk through the salary range for this role?Trước khi cả hai mình đầu tư quá nhiều vào chuyện này, mình có thể nói qua về khoảng lương cho vị trí này được không?
Họ
Of course—it's budgeted at eighty to ninety thousand, depending on experience and fit.Tất nhiên rồi — vị trí này được dự trù từ tám mươi đến chín mươi nghìn, tùy vào kinh nghiệm và mức độ phù hợp.
Lin
That helps, thanks. Given the scope, where do strong candidates usually land?Vậy rõ rồi, cảm ơn. Với phạm vi công việc như vậy, ứng viên tốt thường rơi vào khoảng nào?
Họ
Usually near the middle, though we can stretch a bit for someone who can hit the ground running.Thường là gần mức giữa, nhưng chúng tôi có thể nhích thêm một chút cho người có thể bắt tay vào việc ngay.
Lin
Got it. Based on my background, I'd aim for the upper end—still not quite yacht money.Hiểu rồi. Dựa trên kinh nghiệm của mình, mình sẽ nhắm mức cao hơn — nhưng vẫn chưa tới mức lương du thuyền đâu.
Họ
That's reasonable. If the interviews go well, I could see you around eighty-eight.Nghe hợp lý. Nếu các vòng phỏng vấn suôn sẻ, tôi nghĩ bạn có thể ở khoảng tám mươi tám.
Lin
Sounds fair—I just wanted to make sure we weren't both politely dodging the numbers.Nghe ổn đấy — mình chỉ muốn chắc là hai bên không đang lịch sự né tránh chuyện con số.
Họ
Exactly. If we ever reach yacht money, I'll expect a postcard.Chính xác. Nếu bao giờ chạm tới mức lương du thuyền, tôi sẽ chờ một tấm bưu thiếp.
Trước khi luyện tập

Nói về lương khi phỏng vấn: thực tế diễn ra thế nào

Cảnh này nói về cách nhắc đến tiền lương trong buổi phỏng vấn một cách bình tĩnh, thẳng thắn. Sau phần này, bạn có thể hỏi về mức lương, đưa ra một khoảng, và nghe lịch sự thay vì ngượng ngùng.

Nâng cao Sắc thái tinh tế hơn khi thương lượng lương, kỳ vọng, và mức độ phù hợp với vai trò.

1

Khi nào nên nhắc đến

Trong các buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh, chuyện lương thường được nhắc đến sau khi bạn đã nói về công việc và cả hai bên đều có vẻ quan tâm. Như vậy là tự nhiên và lịch sự. Ở Mỹ và Anh cũng tương tự, dù một số công ty sẽ hỏi sớm hơn những công ty khác.

2

Vì sao những câu này hiệu quả

“Could we talk about the salary range for this role?” nghe mềm mại và chuyên nghiệp. “I was hoping for sixty” cũng rất tự nhiên vì người ta thường nói hoping for thay vì nêu con số quá cứng. Người bản xứ thường lược bớt từ thừa và nói gọn thôi.

3

Lỗi dễ gặp nhất

Người học có thể nói “How much salary can you give me?” Câu này nghe quá trực tiếp và hơi cứng trong tiếng Anh. Câu tự nhiên hơn là “Could we talk about the salary range?” hoặc “What range did you have in mind?”

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Of course—it's budgeted at eighty to ninety thousand, depending on experience and fit.” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “That's reasonable. If the interviews go well, I could see you around eighty-eight.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

range
✓ Could we talk through the salary range for this role?

cách lịch sự để hỏi về lương

Tự nhiên hơn là chỉ hỏi thẳng salary

position
✓ Where do strong candidates usually land?

hỏi ứng viên tốt thường rơi vào mức nào

land có thể là đạt đến một mức nào đó

high end
✓ the upper end

gần mức cao nhất của khoảng

Hay dùng khi nói về kỳ vọng lương

avoid numbers
✓ politely dodging the numbers

né tránh nói rõ con số lương

Hợp khi muốn nói khéo về sự ngại ngùng

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Could we talk through the salary range for this role” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could we talk through the salary range for this role?”: cách lịch sự để hỏi về lương. Tự nhiên hơn là chỉ hỏi thẳng salary.

“Where do strong candidates usually land” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Where do strong candidates usually land?”: hỏi ứng viên tốt thường rơi vào mức nào. land có thể là đạt đến một mức nào đó.

“the upper end” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“the upper end”: gần mức cao nhất của khoảng. Hay dùng khi nói về kỳ vọng lương.

“politely dodging the numbers” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“politely dodging the numbers”: né tránh nói rõ con số lương. Hợp khi muốn nói khéo về sự ngại ngùng.

Tiếp: Thuê máy nghe thuyết minhTất cả cảnh