Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“that helps” nghĩa là gì?

"That helps" nghĩa là thông tin này hữu ích, hoặc điều này làm cho việc gì đó dễ hơn. Trong hội thoại, nó thường cho thấy là bây giờ bạn hiểu hơn một chút, hoặc có thể quyết định rõ hơn một chút.

Khi người ta nói câu này

  • Sau khi ai đó nói thêm chi tiết: "That helps. So the meeting is online, right?"
  • Trong phỏng vấn hoặc nói chuyện công việc: "That helps, thanks."
  • Với "if that helps" khi bạn thêm một chi tiết hữu ích: "It’s a small café near the station, if that helps."
  • Cho một bước hoặc điều kiện làm mọi thứ dễ hơn: "If you send me a short list first, that helps."

Giọng điệu: Thường mang sắc thái thân thiện, lịch sự và khá tự nhiên; đứng một mình thì đôi khi nghe hơi ngắn, nên người ta hay thêm "thanks" hoặc một câu hỏi khác.

Cẩn thận: Đừng hiểu nó là "vấn đề đã được giải quyết rồi." Thường nó chỉ có nghĩa là "điều này hữu ích" hoặc "điều này làm mọi thứ dễ hơn."

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

That helps, because the last guy actually did, and it got weird fast.Vậy thì đỡ quá, vì lần trước có người thật sự làm vậy, và mọi thứ thành kỳ cục ngay lập tức.Chia một món · Nâng cao
That helps. And how would your friends describe you?Như vậy là tốt. Còn bạn bè sẽ miêu tả bạn thế nào?Tự giới thiệu khi phỏng vấn · Trung cấp
That helps, thanks. Given the scope, where do strong candidates usually land?Vậy rõ rồi, cảm ơn. Với phạm vi công việc như vậy, ứng viên tốt thường rơi vào khoảng nào?Nói về lương khi phỏng vấn · Nâng cao
That helps, but half your sentence still vanishes right at the important bit.Thế thì đỡ hơn, nhưng nửa câu của bạn vẫn biến mất đúng chỗ quan trọng nhất.Mất sóng điện thoại · Nâng cao
Organized chaos is basically my personality, so weirdly, that helps.Sự hỗn loạn có trật tự vốn là kiểu người của mình, nên lạ thật, chỗ đó lại hợp.Dạy bạn bè chơi mạt chược · Nâng cao
Yeah, it's pretty dry—more cherry than jammy, if that helps.Ừ, khá khô đấy—thiên về vị cherry hơn là ngọt đậm, nếu điều đó giúp bạn hình dung.Gọi rượu vang · Nâng cao
Then let's find a pair that helps you recognize people.Vậy mình sẽ tìm một cặp giúp bạn nhận ra người khác dễ hơn.Đi mua kính mới · Trung cấp
That helps, because I panic a little when a menu has options.Nghe vậy thì đỡ hơn nhiều, vì mình hơi hoảng khi thực đơn có quá nhiều lựa chọn.Hỏi gợi ý · Nâng cao
That helps morale; roughly how many boxes, and do you need packing too?Vậy thì tinh thần sẽ lên đấy; khoảng bao nhiêu thùng, và bạn có cần bên mình đóng gói luôn không?Đặt dịch vụ chuyển nhà · Nâng cao
A duck? That helps a lot.Con vịt à? Thế thì giúp được nhiều đấy.Túi của tôi không lên băng chuyền · Mới bắt đầu
I can do seven if that helps; anything earlier is completely packed tonight.Tôi có thể đổi sang 7 giờ nếu vậy sẽ tiện hơn; sớm hơn nữa thì tối nay kín hết rồi.Đổi chỗ đã đặt · Nâng cao
Got it. I left my diamond tiara at home, so that helps.Rõ rồi. Mình để mũ miện kim cương ở nhà rồi, thế là ổn hơn nhiều.Hỏi xem khu đó có an toàn không · Nâng cao

Cách nói khác

That’s helpful.

Cụ thể hơn một chút và thường gặp hơn trong các cuộc nói chuyện công việc hoặc dịch vụ.

Got it.

Nghĩa là "I understand," nhưng không nhất thiết là "điều này giúp ích cho tôi."

Good to know.

Nhẹ và thoải mái hơn; chi tiết đó hữu ích, nhưng có thể chưa quan trọng ngay lúc này.

Trả lời nhanh

Does "That helps" mean "thank you"?

Không hẳn. Nó có nghĩa là thông tin hoặc hành động đó hữu ích. Người ta thường thêm "thanks" để nghe ấm áp hơn.

What is the difference between "That helps" and "That makes sense"?

"That helps" nhấn vào sự hữu ích. "That makes sense" nhấn vào logic hoặc sự hiểu biết.

Thêm cụm từ