«ngày mai sẽ tốt hơn» tiếng Anh là gì?
Câu an ủi/động viên khi hôm nay khó khăn: tin rằng ngày mai mọi chuyện sẽ khá hơn.
Nói với bạn bè, đơn giản và ấm áp.
Tự nhiên với hầu hết mọi người.
Nhẹ nhàng, hợp khi nói với người chưa thân.
Tomorrow will good better.
Thiếu “be” và dùng “good better” sai. Người bản xứ sẽ nói “will be better”.
Nhấn vào “better” để nghe tự nhiên: Tomorrow will be BETTER. Có thể đáp lại: “I hope so” hoặc “Thanks, I needed that.”
Những cách nói khác, tùy tình huống
Khi muốn nói hãy bắt đầu lại từ ngày mai.
An ủi khi ai đó mệt, buồn, căng thẳng vào buổi tối.
Động viên người đang cố gắng vượt qua chuyện khó.
Mang nghĩa hy vọng dài hơn, không chỉ ngày mai.
Cụm từ
Luyện trong một tình huống
Trả lời nhanh
“Tomorrow will be better” có tự nhiên không?
Có. Câu này tự nhiên, ngắn gọn, hợp để động viên bạn bè hoặc tự nói với mình.
Khác gì giữa “Tomorrow will be better” và “Things will be better tomorrow”?
“Things will be better tomorrow” nghe tự nhiên hơn khi nói về tình hình/mọi chuyện, không phải bản thân ngày mai.
Có thể nói “It will be better tomorrow” không?
Có, nếu “it” đã rõ là chuyện gì. Ví dụ nói về cơn đau, tâm trạng, hoặc tình huống vừa nhắc đến.
Bạn muốn nói câu khác?
Cụm từ liên quan
Viết bởi Lin, như một người bạn sẽ nói; tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được xem là tự nhiên.