«chúc bạn nhiều sức khỏe» tiếng Anh là gì?
Lời chúc ai đó khỏe mạnh, thường dùng khi kết thư, chúc dịp đặc biệt, hoặc hỏi thăm người ốm.
Nói với bạn bè, người thân; ngắn gọn và thân mật.
Dùng được trong lời chúc, tin nhắn, email.
Trang trọng, hợp với thiệp, email, khách hàng, người lớn tuổi.
Wish you have much health.
Nghe dịch từng chữ từ tiếng Việt; người bản ngữ thường nói “good health” hoặc “stay healthy”, không nói “much health”.
Nếu đáp lại lời chúc, bạn có thể nói: “Thank you, you too!” Nhấn nhẹ vào “health” trong “good health”.
Những cách nói khác, tùy tình huống
Dặn dò ấm áp khi chia tay hoặc khi ai đó đang mệt.
Chỉ dùng khi người kia đang ốm hoặc vừa bị thương.
Lời chúc lịch sự, hơi trang trọng trong thư hoặc tin nhắn.
Hợp khi lo lắng cho ai đó đi xa, bận rộn, hoặc mùa dịch.
Cụm từ
Luyện trong một tình huống
Trả lời nhanh
“Chúc bạn nhiều sức khỏe” nói “Wish you good health” được không?
Được hiểu, nhưng tự nhiên hơn là “I wish you good health” hoặc “Wishing you good health.”
Khi người khác bị ốm thì nói câu nào?
Nói “Get well soon.” Nếu muốn ấm áp hơn: “Take care of yourself.”
“Stay healthy” có lịch sự không?
Có, nhưng khá ngắn và thân mật. Với sếp, khách hàng hoặc người lớn tuổi, nên nói “Wishing you good health and happiness.”
Bạn muốn nói câu khác?
Cụm từ liên quan
Viết bởi Lin, như một người bạn sẽ nói; tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được xem là tự nhiên.