Cách hỏi về hạn nộp bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao để hỏi về hạn nộp. Câu chính: “Sorry, could you remind me when this is meant to be submitted?”
Kịch bản đầy đủ
Hỏi về hạn nộp: thực tế diễn ra thế nào
Trong cảnh này, bạn kiểm tra hạn chót cho một việc ở chỗ làm và hỏi xem mình có thể gửi sớm hơn một chút không. Bạn sẽ học cách hỏi về thời gian, xác nhận mốc cuối an toàn, và hiểu các cụm như grace period và hard cutoff.
Nâng cao Tập trung vào sắc thái tinh tế hơn, như xác nhận hard cutoff và nói cẩn thận khi thời gian đang gấp.
Hỏi giờ thật rõ
Ở chỗ làm, mọi người thường muốn biết đúng hạn chót, chứ không cần một lời giải thích dài. “When is the deadline for this?” vừa rõ vừa tự nhiên. Nếu bạn chưa chắc, hỏi thẳng như vậy nghe lịch sự, không hề thô.
Vì sao những câu này tự nhiên
“Can I send it Friday morning?” nghe đơn giản và thân thiện. “Before five is fine.” là một câu trả lời ngắn mà người ta hay dùng khi mốc giờ đã rõ rồi. Người bản ngữ thường giữ kiểu trao đổi công việc như vậy ngắn gọn, dễ hiểu.
Lỗi hay gặp
Một lỗi phổ biến là bê nguyên trật tự từ ngôn ngữ của bạn sang, rồi nói kiểu “This deadline when?” hoặc “Can send Friday morning?” Cách tốt hơn là “When is the deadline?” và “Can I send it Friday morning?” Những từ nhỏ này rất quan trọng.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—it's due by Friday at noon, not end of day.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Yeah, after twelve it rolls to the next review round, which is rough.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Bạn có thể nhắc mình... không?
Lịch sự hơn hỏi thẳng
đáng lẽ phải nộp
meant to = required to
sắp trễ giờ
Dùng khi thời gian rất sát
mốc chốt cứng
Lỡ qua là không tính
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could you remind me... ” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could you remind me... ?”: bạn có thể nhắc mình... không. Lịch sự hơn hỏi thẳng.
“meant to be submitted” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“meant to be submitted”: đáng lẽ phải nộp. meant to = required to.
“cutting it close” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“cutting it close”: sắp trễ giờ. Dùng khi thời gian rất sát.
“hard cutoff” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“hard cutoff”: mốc chốt cứng. Lỡ qua là không tính.