Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“as long as” nghĩa là gì?

Ở đây, "as long as" có nghĩa là "provided that" hoặc "nếu điều kiện này đúng". Cụm này đưa ra một điều kiện; trong nhiều cuộc trò chuyện, người nói thường đồng ý trước rồi mới thêm một giới hạn.

Khi người ta nói câu này

  • Đồng ý rồi thêm một điều kiện: "Sure, as long as you text me first."
  • Nói rằng một việc là chấp nhận được, nhưng có một giới hạn: "I can help, as long as it doesn't take all day."
  • Dùng khi nói về quy tắc hoặc giới hạn: "You can park here, as long as you move by six."
  • Đặt một ranh giới nhẹ nhàng, vui vui: "I'm in, as long as nobody makes me dance."

Giọng điệu: Dùng thoải mái đến trung tính trong lời nói hằng ngày; có thể nghe khá dứt khoát vì bạn đang đặt ra một điều kiện.

Cẩn thận: Đừng chỉ hiểu nó là chuyện về độ dài hay thời gian. Trong các cảnh của bạn, nó mang nghĩa một điều kiện, không phải thời lượng. Nếu nói về thời lượng, hãy so sánh: "You can stay as long as you like."

Trong 11 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

No worries—I'm available for heroics, as long as there's no applause.Không sao đâu—mình sẵn sàng làm anh hùng, miễn là không có vỗ tay.Nói "you're welcome" · Nâng cao
I can live with that, as long as laundry doesn't become a project.Mình chịu được, miễn là đống giặt giũ đừng biến thành một dự án lớn.Nói về việc nhà · Nâng cao
Yep, as long as it's contactless; the system will charge the fare later.Đúng rồi, miễn là thẻ không tiếp xúc; hệ thống sẽ trừ tiền vé sau.Đi tàu điện bằng thẻ ngân hàng · Nâng cao
Sure, as long as you let her sniff your hand first—she's picky.Được thôi, miễn là bạn để nó ngửi tay bạn trước—nó kén lắm.Xin vuốt chó · Nâng cao
Honestly, we're flexible, as long as nobody says 'quick win' before appetizers.Thật lòng mà nói, bọn mình khá linh hoạt, miễn là chưa ai nói 'quick win' trước món khai vị.Bữa tối công việc · Nâng cao
Yep, as long as you stay under the limit before I tag it.Ừ, miễn là trước khi tôi gắn thẻ hành lý, nó vẫn dưới mức quy định.Hành lý quá cân khi làm thủ tục · Nâng cao
Perfect—I can handle judgment, as long as it doesn't ask for a bite.Tuyệt quá—tôi chịu được bị phán xét, miễn là nó đừng đòi cắn một miếng.Hỏi ghế có ai giữ chưa · Nâng cao
As long as we don't end up circling like a confused seagull, I'm happy.Miễn là đừng phải vòng vòng như con hải âu ngơ ngác là tôi vui rồi.Bắt xe đi chung · Nâng cao
As long as she's kind and still learning, I can live with the side hustle.Miễn là con bé tử tế và vẫn đang học hỏi, thì tôi chấp nhận vụ làm ăn phụ đó.Ở buổi gặp phụ huynh - giáo viên · Nâng cao
Honestly, anything good, as long as it's not touristy.Thật ra cái gì ngon cũng được, miễn là không quá kiểu khách du lịch.Hỏi người địa phương gợi ý · Trung cấp
Yep, as long as you're seated by ten, no one will chase you out.Ừ, chỉ cần bạn ngồi xuống trước 10 giờ là không ai đuổi bạn đâu.Hỏi giờ ăn sáng · Nâng cao

Cách nói khác

if

Tổng quát và trung tính hơn, nhưng yếu hơn một chút khi làm điều kiện.

provided that

Rất gần nghĩa, nhưng trang trọng hơn.

so long as

Cũng mang nghĩa như vậy; tự nhiên trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, dù với một số người nói thì ít gặp hơn.

Trả lời nhanh

"as long as" có giống "if" không?

Không hẳn. "If" tổng quát hơn. "as long as" nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc phải đúng.

"as long as" cũng có thể mang nghĩa thời gian không?

Có. Trong "Stay as long as you want," nó có nghĩa là thời lượng. Trong các cảnh của bạn, nó có nghĩa là "provided that."

Thêm cụm từ