Cách nhờ đồng nghiệp giúp bằng tiếng Anh
Cách nhờ một đồng nghiệp đang bận giúp mình mà không bị ngượng.
Kịch bản đầy đủ
Nhờ đồng nghiệp giúp: thực tế diễn ra thế nào
Bạn nhờ một đồng nghiệp giúp trong một tình huống công việc bình thường, và cuộc trò chuyện giữ ở mức ngắn gọn, lịch sự. Sau phần này, bạn có thể hỏi ai đó có thời gian không, nhờ họ xem giúp một việc, và cảm ơn tự nhiên hơn.
Trung cấp Phiên bản này tập trung vào những câu chuyện nhỏ thường ngày ở văn phòng và cách nói về thời điểm.
Cách tình huống này diễn ra
Ở hầu hết nơi làm việc, mọi người thích một lời nhờ rõ ràng nhưng giọng điệu nhẹ nhàng. “Do you have a sec?” và “Could you take a look at this?” nghe tự nhiên vì chúng thẳng vào việc nhưng vẫn lịch sự.
Vì sao các câu này nghe tự nhiên
“I do it backward” nghe như một thói quen, chứ không phải lỗi lớn. “I’ll get back to you” có nghĩa là tôi sẽ trả lời sau, và người bản xứ dùng câu này rất nhiều trong công việc.
Lỗi hay gặp
Nhiều người học nói quá trực tiếp hoặc dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hãy nói “Can you help me with this form?” chứ không phải “Help me this form,” và dùng “Could you...” khi bạn muốn giọng điệu mềm hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure, what's up?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Got it. I'll get back to you by then.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
3Hỏi trước khi nhờ: câu nào nghe tự nhiên?
sec = second; cũng có thể nói: Got a minute?
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Lịch sự: xem họ có rảnh không
sec = second; cũng có thể nói: Got a minute?
Cách lịch sự để nhờ xem nhanh
take a look = xem nhanh
Mình sẽ trả lời sau
Bạn có thể nói trước: No rush.
Thân thiện: mình trân trọng điều đó
Họ có thể nói: No worries! / Anytime!
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Do you have a sec” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Do you have a sec?”: lịch sự: xem họ có rảnh không. sec = second; cũng có thể nói: Got a minute?
“Could you take a look at this” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could you take a look at this?”: cách lịch sự để nhờ xem nhanh. take a look = xem nhanh.
“I'll get back to you” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'll get back to you.”: mình sẽ trả lời sau. Bạn có thể nói trước: No rush.
“I owe you one” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I owe you one!”: thân thiện: mình trân trọng điều đó. Họ có thể nói: No worries! / Anytime!