Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Công việcTrung cấp

Cách nhờ đồng nghiệp giúp bằng tiếng Anh

Cách nhờ một đồng nghiệp đang bận giúp mình mà không bị ngượng.

Cách trong sách giáo khoa: người ta sẽ hiểu, nhưng đó không phải cách họ thường nói
Hi Ben! Please help me check this report.
Người ta thật sự nói gì ↓

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hey Ben, do you have a sec?Này Ben, bạn có rảnh chút không?
Họ
Sure, what's up?Ừ, có gì vậy?
Lin
Could you take a look at this report for me?Bạn xem giúp mình báo cáo này được không?
Họ
Of course. When do you need it by?Được chứ. Bạn cần nó trước khi nào?
Lin
No rush. Tomorrow morning is fine.Không gấp. Sáng mai là được.
Họ
Got it. I'll get back to you by then.Rõ rồi. Mình sẽ phản hồi bạn trước lúc đó.
Lin
Thanks, Ben. I owe you one!Cảm ơn Ben nhé. Mình nợ bạn một lần đấy!
Trước khi luyện tập

Nhờ đồng nghiệp giúp: thực tế diễn ra thế nào

Bạn nhờ một đồng nghiệp giúp trong một tình huống công việc bình thường, và cuộc trò chuyện giữ ở mức ngắn gọn, lịch sự. Sau phần này, bạn có thể hỏi ai đó có thời gian không, nhờ họ xem giúp một việc, và cảm ơn tự nhiên hơn.

Trung cấp Phiên bản này tập trung vào những câu chuyện nhỏ thường ngày ở văn phòng và cách nói về thời điểm.

1

Cách tình huống này diễn ra

Ở hầu hết nơi làm việc, mọi người thích một lời nhờ rõ ràng nhưng giọng điệu nhẹ nhàng. “Do you have a sec?” và “Could you take a look at this?” nghe tự nhiên vì chúng thẳng vào việc nhưng vẫn lịch sự.

2

Vì sao các câu này nghe tự nhiên

“I do it backward” nghe như một thói quen, chứ không phải lỗi lớn. “I’ll get back to you” có nghĩa là tôi sẽ trả lời sau, và người bản xứ dùng câu này rất nhiều trong công việc.

3

Lỗi hay gặp

Nhiều người học nói quá trực tiếp hoặc dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hãy nói “Can you help me with this form?” chứ không phải “Help me this form,” và dùng “Could you...” khi bạn muốn giọng điệu mềm hơn.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

3 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure, what's up?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Got it. I'll get back to you by then.” Bạn sẽ nói gì?

3Hỏi trước khi nhờ: câu nào nghe tự nhiên?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Hỏi trước khi nhờ
Sách giáo khoa sẽ nói
✗ Please help me check this report.
Chạm để xem người ta thật sự nói gì ↻
Hỏi trước khi nhờ
✓ Do you have a sec?

Lịch sự: xem họ có rảnh không

sec = second; cũng có thể nói: Got a minute?

Nhờ xem giúp
✓ Could you take a look at this?

Cách lịch sự để nhờ xem nhanh

take a look = xem nhanh

Đồng nghiệp đồng ý
✓ I'll get back to you.

Mình sẽ trả lời sau

Bạn có thể nói trước: No rush.

Thân mật hơn Thank you
✓ I owe you one!

Thân thiện: mình trân trọng điều đó

Họ có thể nói: No worries! / Anytime!

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Do you have a sec” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Do you have a sec?”: lịch sự: xem họ có rảnh không. sec = second; cũng có thể nói: Got a minute?

“Could you take a look at this” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could you take a look at this?”: cách lịch sự để nhờ xem nhanh. take a look = xem nhanh.

“I'll get back to you” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'll get back to you.”: mình sẽ trả lời sau. Bạn có thể nói trước: No rush.

“I owe you one” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I owe you one!”: thân thiện: mình trân trọng điều đó. Họ có thể nói: No worries! / Anytime!

Tiếp: Ngày đầu đi làmTất cả cảnh