Cách đi khám nha sĩ vì đau răng bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao khi đi khám nha sĩ vì đau răng. Câu chính: “Hi, could you take a look? My back tooth's been throbbing since last night.”
Kịch bản đầy đủ
Đi khám nha sĩ vì đau răng: thực tế diễn ra thế nào
Lin đi nha sĩ vì đau răng, và nha sĩ hỏi cơn đau bắt đầu khi nào, đau ở đâu. Bạn sẽ học cách nói về cơn đau, vị trí và điều khiến bạn lo lắng.
Nâng cao Phiên bản này tập trung vào chi tiết và sắc thái hơn, như tác nhân gây đau, thời điểm, và cách trả lời cẩn thận.
Buổi khám này thường diễn ra thế nào
Ở nha sĩ, mọi người thường nói vấn đề chính trước. Nói cơn đau bắt đầu khi nào và bên nào đau hơn là rất bình thường, vì như vậy nha sĩ có thể kiểm tra nhanh hơn.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Can you check my tooth?” là cách đơn giản, lịch sự để nhờ giúp. “Since last night.” và “Left side.” hợp lý vì trong kiểu nói này, tiếng Anh thường dùng câu trả lời ngắn.
Lỗi hay gặp
Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt sang, như ghép một câu dài để nói về cơn đau. “I have a toothache.” và “It hurts when I eat sweets.” nghe tự nhiên hơn nhiều và cũng dễ nói hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—does it flare up with cold drinks, or is it just constant?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “That narrows it down. Let's check for a filling issue or a tiny crack.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Could you take a look?
Cách tự nhiên để bắt đầu ở phòng khám
Ongoing pain in a back tooth
throbbing = đau nhói theo nhịp, kéo dài
Does it flare up with cold drinks?
flare up = đột nhiên đau hơn
Helps identify the cause
Dùng khi nguyên nhân đã rõ hơn
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could you take a look” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could you take a look?”: could you take a look. Cách tự nhiên để bắt đầu ở phòng khám.
“My back tooth's been throbbing” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“My back tooth's been throbbing.”: ongoing pain in a back tooth. throbbing = đau nhói theo nhịp, kéo dài.
“Does it flare up with cold drinks” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Does it flare up with cold drinks?”: does it flare up with cold drinks. flare up = đột nhiên đau hơn.
“That narrows it down” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“That narrows it down.”: helps identify the cause. Dùng khi nguyên nhân đã rõ hơn.